deducing facts
suy luận sự thật
deducing conclusions
suy luận kết luận
deducing evidence
suy luận bằng chứng
deducing meaning
suy luận ý nghĩa
deducing logic
suy luận logic
deducing reasons
suy luận lý do
deducing outcomes
suy luận kết quả
deducing patterns
suy luận về các khuôn mẫu
deducing implications
suy luận về những hệ quả
deducing solutions
suy luận về các giải pháp
she is deducing the answer from the clues provided.
Cô ấy đang suy luận câu trả lời từ các manh mối được cung cấp.
he spent hours deducing the meaning of the ancient text.
Anh ấy đã dành hàng giờ suy luận ý nghĩa của văn bản cổ.
the detective is deducing the suspect's whereabouts.
Thám tử đang suy luận về vị trí của nghi phạm.
by deducing the patterns, she solved the puzzle.
Bằng cách suy luận các quy luật, cô ấy đã giải được câu đố.
they are deducing the cause of the problem step by step.
Họ đang suy luận nguyên nhân của vấn đề từng bước một.
deducing the results from the experiment took time.
Việc suy luận kết quả từ thí nghiệm mất thời gian.
he is good at deducing conclusions from data analysis.
Anh ấy rất giỏi trong việc suy luận kết luận từ phân tích dữ liệu.
she enjoys deducing the plot twists in mystery novels.
Cô ấy thích suy luận những tình tiết bất ngờ trong tiểu thuyết trinh thám.
deducing the relationship between variables is essential in research.
Việc suy luận mối quan hệ giữa các biến số là điều cần thiết trong nghiên cứu.
the scientist is deducing new theories based on recent findings.
Nhà khoa học đang suy luận những lý thuyết mới dựa trên những phát hiện gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay