good deeds
hành động tốt
bad deeds
hành động xấu
noble deeds
hành động cao thượng
great deeds
hành động vĩ đại
deeds done
hành động đã làm
deeds speak
hành động nói lên
deeds of kindness
hành động tử tế
deeds of valor
hành động dũng cảm
deeds of trust
hành động đáng tin cậy
deeds of service
hành động phục vụ
actions speak louder than deeds.
hành động nói lên nhiều hơn lời nói.
he is known for his charitable deeds.
anh ấy nổi tiếng với những việc làm từ thiện.
her good deeds will not go unnoticed.
những việc làm tốt của cô ấy sẽ không bị bỏ qua.
deeds of kindness can change the world.
những hành động tử tế có thể thay đổi thế giới.
they were judged by their deeds, not their words.
họ được đánh giá qua hành động, chứ không phải lời nói.
he believes that deeds reflect one's true character.
anh ấy tin rằng hành động phản ánh tính cách thực sự của một người.
her deeds of bravery inspired many.
những hành động dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
every good deed counts towards making a difference.
mỗi hành động tốt đều có giá trị trong việc tạo ra sự khác biệt.
they documented their deeds for future generations.
họ ghi lại những hành động của mình cho các thế hệ sau.
his past deeds haunt him to this day.
những hành động trong quá khứ ám ảnh anh ấy cho đến ngày nay.
good deeds
hành động tốt
bad deeds
hành động xấu
noble deeds
hành động cao thượng
great deeds
hành động vĩ đại
deeds done
hành động đã làm
deeds speak
hành động nói lên
deeds of kindness
hành động tử tế
deeds of valor
hành động dũng cảm
deeds of trust
hành động đáng tin cậy
deeds of service
hành động phục vụ
actions speak louder than deeds.
hành động nói lên nhiều hơn lời nói.
he is known for his charitable deeds.
anh ấy nổi tiếng với những việc làm từ thiện.
her good deeds will not go unnoticed.
những việc làm tốt của cô ấy sẽ không bị bỏ qua.
deeds of kindness can change the world.
những hành động tử tế có thể thay đổi thế giới.
they were judged by their deeds, not their words.
họ được đánh giá qua hành động, chứ không phải lời nói.
he believes that deeds reflect one's true character.
anh ấy tin rằng hành động phản ánh tính cách thực sự của một người.
her deeds of bravery inspired many.
những hành động dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
every good deed counts towards making a difference.
mỗi hành động tốt đều có giá trị trong việc tạo ra sự khác biệt.
they documented their deeds for future generations.
họ ghi lại những hành động của mình cho các thế hệ sau.
his past deeds haunt him to this day.
những hành động trong quá khứ ám ảnh anh ấy cho đến ngày nay.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now