deedss

[US]/diːdz/
[UK]/diːdz/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động hoặc cách cư xử; tài liệu hoặc chứng chỉ pháp lý; thành tựu hoặc hành động đáng chú ý
v.truyền đạt hoặc chuyển nhượng bằng văn bản

Phrases & Collocations

good deeds

hành động tốt

bad deeds

hành động xấu

noble deeds

hành động cao thượng

great deeds

hành động vĩ đại

deeds done

hành động đã làm

deeds speak

hành động nói lên

deeds of kindness

hành động tử tế

deeds of valor

hành động dũng cảm

deeds of trust

hành động đáng tin cậy

deeds of service

hành động phục vụ

Example Sentences

actions speak louder than deeds.

hành động nói lên nhiều hơn lời nói.

he is known for his charitable deeds.

anh ấy nổi tiếng với những việc làm từ thiện.

her good deeds will not go unnoticed.

những việc làm tốt của cô ấy sẽ không bị bỏ qua.

deeds of kindness can change the world.

những hành động tử tế có thể thay đổi thế giới.

they were judged by their deeds, not their words.

họ được đánh giá qua hành động, chứ không phải lời nói.

he believes that deeds reflect one's true character.

anh ấy tin rằng hành động phản ánh tính cách thực sự của một người.

her deeds of bravery inspired many.

những hành động dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

every good deed counts towards making a difference.

mỗi hành động tốt đều có giá trị trong việc tạo ra sự khác biệt.

they documented their deeds for future generations.

họ ghi lại những hành động của mình cho các thế hệ sau.

his past deeds haunt him to this day.

những hành động trong quá khứ ám ảnh anh ấy cho đến ngày nay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now