deem it necessary
co quan điểm cần thiết
deem appropriate
co quan điểm thích hợp
deem necessary
co quan điểm cần thiết
deem fit
co quan điểm phù hợp
deemed valuable
co giá trị
Many people deem it important to exercise regularly.
Nhiều người cho rằng việc tập thể dục thường xuyên là quan trọng.
The committee will deem the project successful if it meets all the criteria.
Ban tổ chức sẽ đánh giá dự án là thành công nếu nó đáp ứng tất cả các tiêu chí.
She deemed it necessary to apologize for her mistake.
Cô ấy cho rằng cần thiết phải xin lỗi vì lỗi của mình.
The court will deem the evidence admissible in the trial.
Tòa án sẽ đánh giá bằng chứng là có thể chấp nhận được trong phiên tòa.
Many consider him to be the best candidate for the job, but I don't deem him suitable.
Nhiều người coi anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc, nhưng tôi không nghĩ anh ấy phù hợp.
The teacher deemed it appropriate to assign extra homework for the weekend.
Giáo viên cho rằng việc giao thêm bài tập về nhà cho cuối tuần là phù hợp.
The company deems employee training as a top priority.
Công ty coi việc đào tạo nhân viên là ưu tiên hàng đầu.
The government deems it necessary to implement new policies to address the issue.
Chính phủ cho rằng cần thiết phải thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề.
The manager deems it crucial to communicate effectively with the team.
Người quản lý cho rằng việc giao tiếp hiệu quả với nhóm là rất quan trọng.
The professor deems critical thinking skills essential for academic success.
Giáo sư cho rằng các kỹ năng tư duy phản biện là điều cần thiết cho thành công trong học tập.
Even the term 'cringe' might someday be deemed 'cringe.'
Ngay cả thuật ngữ 'cringe' một ngày nào đó có thể bị coi là 'cringe'.
Nguồn: 2022 Celebrity High School Graduation SpeechHow big of a threat do you deem that?
Bạn cho rằng đó là mối đe dọa lớn đến mức nào?
Nguồn: NPR News April 2016 CollectionThere are some who would not deem it wise.
Có những người sẽ không cho rằng đó là khôn ngoan.
Nguồn: The Hobbit: An Unexpected JourneyI deem it an honor to serve you.
Tôi cho rằng là một vinh dự được phục vụ bạn.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesOther areas deemed high-risk include subways and cinemas.
Các khu vực khác được đánh giá là có nguy cơ cao bao gồm đường sắt ngầm và rạp chiếu phim.
Nguồn: Selected English short passagesWas deemed a dead or living Tell!
Được đánh giá là một Tell đã chết hoặc còn sống!
Nguồn: American Original Language Arts Volume 5However this project was eventually deemed too expensive and also shelved.
Tuy nhiên, dự án này cuối cùng đã bị đánh giá là quá tốn kém và cũng bị đình chỉ.
Nguồn: Popular Science EssaysDon't set your goals by what other people deem important.
Đừng đặt mục tiêu của bạn dựa trên những gì người khác cho là quan trọng.
Nguồn: English II Text A Section B" I deemed in prudent, " said the deeper-voiced goblin.
" Tôi cho là khôn ngoan, " nói con goblin giọng trầm hơn.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsBut, some things are so bad that mainstream culture deems them unspeakable.
Nhưng, có những điều quá tệ đến mức văn hóa đại chúng coi chúng là không thể nói.
Nguồn: Tales of Imagination and Creativitydeem it necessary
co quan điểm cần thiết
deem appropriate
co quan điểm thích hợp
deem necessary
co quan điểm cần thiết
deem fit
co quan điểm phù hợp
deemed valuable
co giá trị
Many people deem it important to exercise regularly.
Nhiều người cho rằng việc tập thể dục thường xuyên là quan trọng.
The committee will deem the project successful if it meets all the criteria.
Ban tổ chức sẽ đánh giá dự án là thành công nếu nó đáp ứng tất cả các tiêu chí.
She deemed it necessary to apologize for her mistake.
Cô ấy cho rằng cần thiết phải xin lỗi vì lỗi của mình.
The court will deem the evidence admissible in the trial.
Tòa án sẽ đánh giá bằng chứng là có thể chấp nhận được trong phiên tòa.
Many consider him to be the best candidate for the job, but I don't deem him suitable.
Nhiều người coi anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc, nhưng tôi không nghĩ anh ấy phù hợp.
The teacher deemed it appropriate to assign extra homework for the weekend.
Giáo viên cho rằng việc giao thêm bài tập về nhà cho cuối tuần là phù hợp.
The company deems employee training as a top priority.
Công ty coi việc đào tạo nhân viên là ưu tiên hàng đầu.
The government deems it necessary to implement new policies to address the issue.
Chính phủ cho rằng cần thiết phải thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề.
The manager deems it crucial to communicate effectively with the team.
Người quản lý cho rằng việc giao tiếp hiệu quả với nhóm là rất quan trọng.
The professor deems critical thinking skills essential for academic success.
Giáo sư cho rằng các kỹ năng tư duy phản biện là điều cần thiết cho thành công trong học tập.
Even the term 'cringe' might someday be deemed 'cringe.'
Ngay cả thuật ngữ 'cringe' một ngày nào đó có thể bị coi là 'cringe'.
Nguồn: 2022 Celebrity High School Graduation SpeechHow big of a threat do you deem that?
Bạn cho rằng đó là mối đe dọa lớn đến mức nào?
Nguồn: NPR News April 2016 CollectionThere are some who would not deem it wise.
Có những người sẽ không cho rằng đó là khôn ngoan.
Nguồn: The Hobbit: An Unexpected JourneyI deem it an honor to serve you.
Tôi cho rằng là một vinh dự được phục vụ bạn.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesOther areas deemed high-risk include subways and cinemas.
Các khu vực khác được đánh giá là có nguy cơ cao bao gồm đường sắt ngầm và rạp chiếu phim.
Nguồn: Selected English short passagesWas deemed a dead or living Tell!
Được đánh giá là một Tell đã chết hoặc còn sống!
Nguồn: American Original Language Arts Volume 5However this project was eventually deemed too expensive and also shelved.
Tuy nhiên, dự án này cuối cùng đã bị đánh giá là quá tốn kém và cũng bị đình chỉ.
Nguồn: Popular Science EssaysDon't set your goals by what other people deem important.
Đừng đặt mục tiêu của bạn dựa trên những gì người khác cho là quan trọng.
Nguồn: English II Text A Section B" I deemed in prudent, " said the deeper-voiced goblin.
" Tôi cho là khôn ngoan, " nói con goblin giọng trầm hơn.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsBut, some things are so bad that mainstream culture deems them unspeakable.
Nhưng, có những điều quá tệ đến mức văn hóa đại chúng coi chúng là không thể nói.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay