deemphasized importance
giảm tầm quan trọng
deemphasized role
giảm vai trò
deemphasized risks
giảm rủi ro
deemphasized details
giảm chi tiết
deemphasized costs
giảm chi phí
deemphasized concerns
giảm lo ngại
the report deemphasized short-term losses to highlight long-term growth.
Báo cáo giảm thiểu những tổn thất ngắn hạn để làm nổi bật sự tăng trưởng dài hạn.
the new syllabus deemphasized rote memorization and emphasized critical thinking.
Chương trình giảng dạy mới giảm thiểu việc học thuộc lòng và nhấn mạnh tư duy phản biện.
the coach deemphasized individual stats in favor of team cohesion.
Huấn luyện viên giảm thiểu các số liệu thống kê cá nhân để ưu tiên sự gắn kết của đội.
her speech deemphasized controversy and focused on shared goals.
Bài phát biểu của cô ấy giảm thiểu sự tranh cãi và tập trung vào các mục tiêu chung.
the article deemphasized the scandal while amplifying policy impacts.
Bài báo giảm thiểu scandal trong khi khuếch đại tác động của chính sách.
the guidelines deemphasized speed and prioritized patient safety.
Các hướng dẫn giảm thiểu tốc độ và ưu tiên sự an toàn của bệnh nhân.
the interface deemphasized secondary options to reduce visual clutter.
Giao diện giảm thiểu các tùy chọn thứ cấp để giảm bớt sự lộn xộn về mặt trực quan.
during negotiations, both sides deemphasized past grievances to reach a deal.
Trong quá trình đàm phán, cả hai bên giảm thiểu những ấm ức trong quá khứ để đạt được thỏa thuận.
the campaign deemphasized ideology and stressed practical solutions.
Chiến dịch giảm thiểu tư tưởng và nhấn mạnh các giải pháp thiết thực.
the museum exhibit deemphasized chronology to explore themes instead.
Triển lãm bảo tàng giảm thiểu trình tự thời gian để khám phá các chủ đề thay vào đó.
the briefing deemphasized risks but underscored contingency plans.
Bài thông báo giảm thiểu rủi ro nhưng nhấn mạnh các kế hoạch dự phòng.
the company deemphasized price competition and invested in customer experience.
Công ty giảm thiểu cạnh tranh về giá và đầu tư vào trải nghiệm của khách hàng.
deemphasized importance
giảm tầm quan trọng
deemphasized role
giảm vai trò
deemphasized risks
giảm rủi ro
deemphasized details
giảm chi tiết
deemphasized costs
giảm chi phí
deemphasized concerns
giảm lo ngại
the report deemphasized short-term losses to highlight long-term growth.
Báo cáo giảm thiểu những tổn thất ngắn hạn để làm nổi bật sự tăng trưởng dài hạn.
the new syllabus deemphasized rote memorization and emphasized critical thinking.
Chương trình giảng dạy mới giảm thiểu việc học thuộc lòng và nhấn mạnh tư duy phản biện.
the coach deemphasized individual stats in favor of team cohesion.
Huấn luyện viên giảm thiểu các số liệu thống kê cá nhân để ưu tiên sự gắn kết của đội.
her speech deemphasized controversy and focused on shared goals.
Bài phát biểu của cô ấy giảm thiểu sự tranh cãi và tập trung vào các mục tiêu chung.
the article deemphasized the scandal while amplifying policy impacts.
Bài báo giảm thiểu scandal trong khi khuếch đại tác động của chính sách.
the guidelines deemphasized speed and prioritized patient safety.
Các hướng dẫn giảm thiểu tốc độ và ưu tiên sự an toàn của bệnh nhân.
the interface deemphasized secondary options to reduce visual clutter.
Giao diện giảm thiểu các tùy chọn thứ cấp để giảm bớt sự lộn xộn về mặt trực quan.
during negotiations, both sides deemphasized past grievances to reach a deal.
Trong quá trình đàm phán, cả hai bên giảm thiểu những ấm ức trong quá khứ để đạt được thỏa thuận.
the campaign deemphasized ideology and stressed practical solutions.
Chiến dịch giảm thiểu tư tưởng và nhấn mạnh các giải pháp thiết thực.
the museum exhibit deemphasized chronology to explore themes instead.
Triển lãm bảo tàng giảm thiểu trình tự thời gian để khám phá các chủ đề thay vào đó.
the briefing deemphasized risks but underscored contingency plans.
Bài thông báo giảm thiểu rủi ro nhưng nhấn mạnh các kế hoạch dự phòng.
the company deemphasized price competition and invested in customer experience.
Công ty giảm thiểu cạnh tranh về giá và đầu tư vào trải nghiệm của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay