deerskins trade
thương mại da hươu
deerskins market
thị trường da hươu
deerskins goods
hàng hóa da hươu
deerskins crafts
thủ công phẩm da hươu
deerskins products
sản phẩm da hươu
deerskins clothing
quần áo da hươu
deerskins accessories
phụ kiện da hươu
deerskins leather
da hươu
deerskins supplies
nguyên liệu da hươu
deerskins production
sản xuất da hươu
deerskins were used for making warm clothing.
da đã được sử dụng để làm quần áo ấm.
traders often sought deerskins for trade.
thương nhân thường tìm kiếm da để trao đổi.
she crafted a beautiful bag from deerskins.
Cô ấy đã làm một chiếc túi đẹp từ da.
deerskins can be dyed in various colors.
Da có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.
he learned the art of tanning deerskins.
Anh ấy đã học được nghệ thuật thuộc da.
deerskins are valued for their softness and durability.
Da được đánh giá cao vì sự mềm mại và độ bền của chúng.
they decorated their home with items made from deerskins.
Họ trang trí nhà của họ bằng những món đồ làm từ da.
historically, deerskins were an important trade item.
Về mặt lịch sử, da là một mặt hàng trao đổi quan trọng.
she wore a jacket made of deerskins during winter.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da trong mùa đông.
deerskins have been used in traditional crafts for centuries.
Da đã được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống trong nhiều thế kỷ.
deerskins trade
thương mại da hươu
deerskins market
thị trường da hươu
deerskins goods
hàng hóa da hươu
deerskins crafts
thủ công phẩm da hươu
deerskins products
sản phẩm da hươu
deerskins clothing
quần áo da hươu
deerskins accessories
phụ kiện da hươu
deerskins leather
da hươu
deerskins supplies
nguyên liệu da hươu
deerskins production
sản xuất da hươu
deerskins were used for making warm clothing.
da đã được sử dụng để làm quần áo ấm.
traders often sought deerskins for trade.
thương nhân thường tìm kiếm da để trao đổi.
she crafted a beautiful bag from deerskins.
Cô ấy đã làm một chiếc túi đẹp từ da.
deerskins can be dyed in various colors.
Da có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.
he learned the art of tanning deerskins.
Anh ấy đã học được nghệ thuật thuộc da.
deerskins are valued for their softness and durability.
Da được đánh giá cao vì sự mềm mại và độ bền của chúng.
they decorated their home with items made from deerskins.
Họ trang trí nhà của họ bằng những món đồ làm từ da.
historically, deerskins were an important trade item.
Về mặt lịch sử, da là một mặt hàng trao đổi quan trọng.
she wore a jacket made of deerskins during winter.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da trong mùa đông.
deerskins have been used in traditional crafts for centuries.
Da đã được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống trong nhiều thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay