| số nhiều | defalcators |
defalcator scheme
mánh khóe lừa đảo
defalcator activity
hoạt động lừa đảo
defalcator case
vụ lừa đảo
defalcator report
báo cáo lừa đảo
defalcator investigation
điều tra lừa đảo
defalcator penalty
hình phạt lừa đảo
defalcator charges
tố cáo lừa đảo
defalcator fraud
lừa đảo
defalcator liability
trách nhiệm pháp lý liên quan đến lừa đảo
defalcator action
hành động lừa đảo
the defalcator was caught embezzling funds from the company.
kẻ lừa đảo đã bị bắt quả tang biển thủ tiền của công ty.
after the investigation, the defalcator faced serious legal consequences.
sau cuộc điều tra, kẻ lừa đảo phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the board was shocked to learn about the defalcator in their ranks.
ban quản trị đã sốc khi biết về kẻ lừa đảo trong hàng ngũ của họ.
employees were asked to report any suspicious activities of the defalcator.
nhân viên được yêu cầu báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào của kẻ lừa đảo.
the defalcator's actions led to a loss of trust within the organization.
hành động của kẻ lừa đảo đã dẫn đến sự mất niềm tin trong tổ chức.
to prevent future incidents, the company tightened its financial controls against defalcators.
để ngăn chặn các sự cố trong tương lai, công ty đã thắt chặt các biện pháp kiểm soát tài chính chống lại những kẻ lừa đảo.
the defalcator was sentenced to several years in prison for his crimes.
kẻ lừa đảo đã bị kết án vài năm tù vì tội của mình.
many organizations struggle to detect defalcators before it's too late.
nhiều tổ chức gặp khó khăn trong việc phát hiện ra những kẻ lừa đảo trước khi quá muộn.
the defalcator had been stealing small amounts for years before being caught.
kẻ lừa đảo đã đánh cắp những số tiền nhỏ trong nhiều năm trước khi bị bắt.
training employees on ethics can help reduce the risk of defalcators.
đào tạo nhân viên về đạo đức có thể giúp giảm thiểu rủi ro về những kẻ lừa đảo.
defalcator scheme
mánh khóe lừa đảo
defalcator activity
hoạt động lừa đảo
defalcator case
vụ lừa đảo
defalcator report
báo cáo lừa đảo
defalcator investigation
điều tra lừa đảo
defalcator penalty
hình phạt lừa đảo
defalcator charges
tố cáo lừa đảo
defalcator fraud
lừa đảo
defalcator liability
trách nhiệm pháp lý liên quan đến lừa đảo
defalcator action
hành động lừa đảo
the defalcator was caught embezzling funds from the company.
kẻ lừa đảo đã bị bắt quả tang biển thủ tiền của công ty.
after the investigation, the defalcator faced serious legal consequences.
sau cuộc điều tra, kẻ lừa đảo phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the board was shocked to learn about the defalcator in their ranks.
ban quản trị đã sốc khi biết về kẻ lừa đảo trong hàng ngũ của họ.
employees were asked to report any suspicious activities of the defalcator.
nhân viên được yêu cầu báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào của kẻ lừa đảo.
the defalcator's actions led to a loss of trust within the organization.
hành động của kẻ lừa đảo đã dẫn đến sự mất niềm tin trong tổ chức.
to prevent future incidents, the company tightened its financial controls against defalcators.
để ngăn chặn các sự cố trong tương lai, công ty đã thắt chặt các biện pháp kiểm soát tài chính chống lại những kẻ lừa đảo.
the defalcator was sentenced to several years in prison for his crimes.
kẻ lừa đảo đã bị kết án vài năm tù vì tội của mình.
many organizations struggle to detect defalcators before it's too late.
nhiều tổ chức gặp khó khăn trong việc phát hiện ra những kẻ lừa đảo trước khi quá muộn.
the defalcator had been stealing small amounts for years before being caught.
kẻ lừa đảo đã đánh cắp những số tiền nhỏ trong nhiều năm trước khi bị bắt.
training employees on ethics can help reduce the risk of defalcators.
đào tạo nhân viên về đạo đức có thể giúp giảm thiểu rủi ro về những kẻ lừa đảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay