defatted flour
bột tách béo
defatted soy
đậu nành tách béo
defatted powder
bột tách béo
defatted milk
sữa tách béo
defatted meat
thịt tách béo
defatted peanut
lạc tách béo
defatted oil
dầu tách béo
defatted cheese
phô mai tách béo
defatted seeds
hạt giống tách béo
defatted nuts
các loại hạt tách béo
the defatted soy flour is a popular ingredient in many vegetarian recipes.
bột đậu nành không béo là một thành phần phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn chay.
defatted peanut powder can be used to make delicious protein shakes.
bột đậu phộng không béo có thể được sử dụng để làm các loại sinh tố protein ngon miệng.
many health-conscious consumers prefer defatted products for lower fat content.
nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe thích các sản phẩm không béo để giảm lượng chất béo.
defatted cocoa powder is often used in baking for a rich chocolate flavor.
bột cacao không béo thường được sử dụng trong nướng bánh để có hương vị sô cô la đậm đà.
she added defatted milk powder to her smoothie for extra protein.
cô ấy thêm bột sữa không béo vào sinh tố của mình để bổ sung thêm protein.
the recipe calls for defatted cheese to reduce the overall fat content.
công thức yêu cầu sử dụng phô mai không béo để giảm lượng chất béo tổng thể.
defatted flaxseed meal is a great source of omega-3 fatty acids.
bột hạt lanh không béo là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tuyệt vời.
using defatted yogurt can help create a lighter version of the dish.
sử dụng sữa chua không béo có thể giúp tạo ra một phiên bản nhẹ hơn của món ăn.
defatted meat products are becoming more popular among health enthusiasts.
các sản phẩm thịt không béo ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với những người yêu thích sức khỏe.
the nutrition label indicated that the product was defatted and low in calories.
nhãn dinh dưỡng cho biết sản phẩm đã được khử béo và ít calo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay