defecating dog
chó đang đi tiêu
defecating cat
mèo đang đi tiêu
defecating animal
động vật đang đi tiêu
defecating child
đứa trẻ đang đi tiêu
defecating horse
ngựa đang đi tiêu
defecating pet
thú cưng đang đi tiêu
defecating cow
bò đang đi tiêu
defecating rabbit
thỏ đang đi tiêu
defecating bird
chim đang đi tiêu
defecating pig
lợn đang đi tiêu
animals are often seen defecating in their natural habitat.
động vật thường được nhìn thấy thải phân ở môi trường sống tự nhiên của chúng.
defecating in public places is generally frowned upon.
việc thải phân ở nơi công cộng thường bị coi là không tốt.
some species have unique behaviors when defecating.
một số loài có những hành vi độc đáo khi thải phân.
defecating is a natural part of the digestive process.
việc thải phân là một phần tự nhiên của quá trình tiêu hóa.
veterinarians study the feces of animals to understand their health, including defecating habits.
các bác sĩ thú y nghiên cứu phân của động vật để hiểu rõ hơn về sức khỏe của chúng, bao gồm cả thói quen thải phân.
in some cultures, defecating outdoors is a common practice.
ở một số nền văn hóa, việc thải phân ngoài trời là một thông lệ phổ biến.
dogs often signal they need to go outside by defecating.
chó thường báo hiệu rằng chúng cần ra ngoài bằng cách thải phân.
defecating can be influenced by diet and hydration levels.
việc thải phân có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và mức độ hydrat hóa.
monitoring defecating patterns can help identify health issues in pets.
việc theo dõi các kiểu dáng thải phân có thể giúp xác định các vấn đề sức khỏe ở thú cưng.
some animals mark their territory by defecating in specific spots.
một số loài đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng cách thải phân ở những vị trí cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay