defected to rivals
đã đào ngũ sang đối thủ
defected players
người chơi đã đào ngũ
having defected
đã đào ngũ
defected from firm
đã đào ngũ khỏi công ty
defecting to join
đào ngũ để gia nhập
defected government
chính phủ đã đào ngũ
defected employee
nhân viên đã đào ngũ
defected intelligence
thông tin tình báo bị đánh cắp
defecting nation
quốc gia đào ngũ
defected security
an ninh bị đánh cắp
the phone's screen defected during the fall, rendering it unusable.
Màn hình điện thoại bị lỗi trong quá trình rơi, khiến nó không thể sử dụng được.
several products defected from the factory due to poor quality control.
Nhiều sản phẩm bị lỗi trong quá trình sản xuất do kiểm soát chất lượng kém.
we discovered a major defected component in the engine.
Chúng tôi phát hiện ra một bộ phận bị lỗi nghiêm trọng trong động cơ.
the military rejected the batch of weapons due to numerous defects.
Quân đội đã từ chối lô vũ khí do có nhiều lỗi.
the software contained a critical defect that allowed unauthorized access.
Phần mềm chứa một lỗi nghiêm trọng cho phép truy cập trái phép.
the company recalled the car model due to a safety defect.
Công ty đã thu hồi mẫu xe do có lỗi an toàn.
the athlete defected to another country to pursue a better career.
Vận động viên đào ngũ sang một quốc gia khác để theo đuổi sự nghiệp tốt hơn.
the paint on the car defected and started to peel off.
Lớp sơn trên xe bị lỗi và bắt đầu bong tróc.
the team suffered from a key player who defected to a rival team.
Đội bóng chịu ảnh hưởng từ một cầu thủ chủ chốt đã đào ngũ sang một đội đối thủ.
the circuit board defected, causing the device to malfunction.
Mạch điện bị lỗi, khiến thiết bị bị trục trặc.
the investigation revealed a manufacturing defect in the product's design.
Cuộc điều tra cho thấy một lỗi sản xuất trong thiết kế sản phẩm.
defected to rivals
đã đào ngũ sang đối thủ
defected players
người chơi đã đào ngũ
having defected
đã đào ngũ
defected from firm
đã đào ngũ khỏi công ty
defecting to join
đào ngũ để gia nhập
defected government
chính phủ đã đào ngũ
defected employee
nhân viên đã đào ngũ
defected intelligence
thông tin tình báo bị đánh cắp
defecting nation
quốc gia đào ngũ
defected security
an ninh bị đánh cắp
the phone's screen defected during the fall, rendering it unusable.
Màn hình điện thoại bị lỗi trong quá trình rơi, khiến nó không thể sử dụng được.
several products defected from the factory due to poor quality control.
Nhiều sản phẩm bị lỗi trong quá trình sản xuất do kiểm soát chất lượng kém.
we discovered a major defected component in the engine.
Chúng tôi phát hiện ra một bộ phận bị lỗi nghiêm trọng trong động cơ.
the military rejected the batch of weapons due to numerous defects.
Quân đội đã từ chối lô vũ khí do có nhiều lỗi.
the software contained a critical defect that allowed unauthorized access.
Phần mềm chứa một lỗi nghiêm trọng cho phép truy cập trái phép.
the company recalled the car model due to a safety defect.
Công ty đã thu hồi mẫu xe do có lỗi an toàn.
the athlete defected to another country to pursue a better career.
Vận động viên đào ngũ sang một quốc gia khác để theo đuổi sự nghiệp tốt hơn.
the paint on the car defected and started to peel off.
Lớp sơn trên xe bị lỗi và bắt đầu bong tróc.
the team suffered from a key player who defected to a rival team.
Đội bóng chịu ảnh hưởng từ một cầu thủ chủ chốt đã đào ngũ sang một đội đối thủ.
the circuit board defected, causing the device to malfunction.
Mạch điện bị lỗi, khiến thiết bị bị trục trặc.
the investigation revealed a manufacturing defect in the product's design.
Cuộc điều tra cho thấy một lỗi sản xuất trong thiết kế sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay