definitiveness of decisions
tính xác định của các quyết định
definitiveness in agreement
tính xác định trong sự đồng thuận
definitiveness of facts
tính xác định của các sự kiện
lack of definitiveness
thiếu tính xác định
definitiveness of results
tính xác định của kết quả
definitiveness in communication
tính xác định trong giao tiếp
definitiveness of purpose
tính xác định của mục đích
definitiveness in planning
tính xác định trong lập kế hoạch
definitiveness of identity
tính xác định của bản sắc
definitiveness in policy
tính xác định trong chính sách
her words lacked definitiveness, leaving us confused.
Những lời của cô ấy thiếu tính dứt khoát, khiến chúng tôi bối rối.
the definitiveness of his plan impressed everyone.
Tính dứt khoát trong kế hoạch của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
we need to establish the definitiveness of the agreement.
Chúng ta cần thiết lập tính dứt khoát của thỏa thuận.
his response had a sense of definitiveness that was reassuring.
Phản hồi của anh ấy có một cảm giác dứt khoát khiến mọi người cảm thấy yên tâm.
definitiveness in communication helps avoid misunderstandings.
Tính dứt khoát trong giao tiếp giúp tránh những hiểu lầm.
the definitiveness of the results was surprising to the researchers.
Tính dứt khoát của kết quả là điều bất ngờ đối với các nhà nghiên cứu.
she spoke with such definitiveness that everyone listened carefully.
Cô ấy nói với sự dứt khoát đến mức mọi người đều lắng nghe cẩn thận.
definitiveness is crucial when making important decisions.
Tính dứt khoát rất quan trọng khi đưa ra những quyết định quan trọng.
his lack of definitiveness made the project difficult to manage.
Sự thiếu dứt khoát của anh ấy khiến dự án khó quản lý.
definitiveness in goals can lead to better outcomes.
Tính dứt khoát trong mục tiêu có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay