explicitness in communication
sự rõ ràng trong giao tiếp
explicitness of instructions
sự rõ ràng của hướng dẫn
explicitness of content
sự rõ ràng của nội dung
explicitness in writing
sự rõ ràng trong viết
explicitness of goals
sự rõ ràng của mục tiêu
explicitness in policies
sự rõ ràng trong các chính sách
explicitness of terms
sự rõ ràng của các điều khoản
explicitness in feedback
sự rõ ràng trong phản hồi
explicitness of rules
sự rõ ràng của các quy tắc
explicitness in discussion
sự rõ ràng trong thảo luận
the explicitness of the instructions made it easy to follow.
sự rõ ràng của hướng dẫn khiến nó dễ dàng để làm theo.
she appreciated the explicitness of his feedback.
cô ấy đánh giá cao sự rõ ràng trong phản hồi của anh ấy.
explicitness in communication can prevent misunderstandings.
sự rõ ràng trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
the explicitness of the contract is crucial for both parties.
sự rõ ràng của hợp đồng rất quan trọng đối với cả hai bên.
his explicitness about the rules helped the team perform better.
sự rõ ràng của anh ấy về các quy tắc đã giúp đội ngũ thể hiện tốt hơn.
we need to ensure the explicitness of our goals.
chúng ta cần đảm bảo sự rõ ràng của mục tiêu của chúng ta.
the explicitness of the report was appreciated by the manager.
sự rõ ràng của báo cáo được người quản lý đánh giá cao.
explicitness in art can evoke strong emotions.
sự rõ ràng trong nghệ thuật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
his explicitness regarding the project timeline was helpful.
sự rõ ràng của anh ấy về thời hạn dự án rất hữu ích.
explicitness in educational materials enhances learning.
sự rõ ràng trong tài liệu giáo dục nâng cao hiệu quả học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay