definitives

[Mỹ]/dɪˈfɪnətɪv/
[Anh]/dɪˈfɪnətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quyết định; rõ ràng; có thẩm quyền

Cụm từ & Cách kết hợp

definitive edition

phiên bản xác định

Câu ví dụ

the definitive guide to cooking

hướng dẫn toàn diện về nấu ăn

the definitive source of information

nguồn thông tin toàn diện

the definitive biography of the artist

tiểu sử toàn diện của họa sĩ

the definitive version of the software

phiên bản cuối cùng của phần mềm

a definitive proof of concept

bằng chứng khái niệm rõ ràng

the definitive collection of poems

tuyển tập thơ toàn diện

a definitive ranking of the top universities

bảng xếp hạng hàng đầu các trường đại học rõ ràng

the definitive conclusion of the study

kết luận cuối cùng của nghiên cứu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay