rapid deflagrations
các vụ nổ nhanh chóng
deflagrations analysis
phân tích các vụ nổ
deflagrations testing
thử nghiệm các vụ nổ
deflagrations hazards
nguy cơ các vụ nổ
deflagrations prevention
ngăn ngừa các vụ nổ
deflagrations phenomena
hiện tượng các vụ nổ
deflagrations characteristics
đặc điểm của các vụ nổ
deflagrations effects
tác động của các vụ nổ
deflagrations control
kiểm soát các vụ nổ
deflagrations research
nghiên cứu về các vụ nổ
the lab conducted experiments on deflagrations to understand their effects.
phòng thí nghiệm đã tiến hành các thí nghiệm về sự bốc cháy để hiểu rõ tác động của chúng.
deflagrations can produce significant heat and pressure.
sự bốc cháy có thể tạo ra nhiệt và áp suất đáng kể.
safety measures are crucial when studying deflagrations.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi nghiên cứu về sự bốc cháy.
the researchers observed the deflagrations in a controlled environment.
các nhà nghiên cứu đã quan sát sự bốc cháy trong môi trường được kiểm soát.
deflagrations differ from detonations in their speed of reaction.
sự bốc cháy khác với các vụ nổ ở tốc độ phản ứng của chúng.
understanding deflagrations is important for safety in chemical industries.
hiểu rõ về sự bốc cháy rất quan trọng cho sự an toàn trong các ngành công nghiệp hóa chất.
deflagrations can lead to dangerous situations if not properly managed.
sự bốc cháy có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm nếu không được quản lý đúng cách.
there are various types of deflagrations based on the materials involved.
có nhiều loại sự bốc cháy khác nhau dựa trên vật liệu liên quan.
engineers study deflagrations to improve combustion efficiency.
các kỹ sư nghiên cứu sự bốc cháy để cải thiện hiệu suất đốt cháy.
deflagrations are often used in fireworks for their visual effects.
sự bốc cháy thường được sử dụng trong pháo hoa vì hiệu ứng hình ảnh của chúng.
rapid deflagrations
các vụ nổ nhanh chóng
deflagrations analysis
phân tích các vụ nổ
deflagrations testing
thử nghiệm các vụ nổ
deflagrations hazards
nguy cơ các vụ nổ
deflagrations prevention
ngăn ngừa các vụ nổ
deflagrations phenomena
hiện tượng các vụ nổ
deflagrations characteristics
đặc điểm của các vụ nổ
deflagrations effects
tác động của các vụ nổ
deflagrations control
kiểm soát các vụ nổ
deflagrations research
nghiên cứu về các vụ nổ
the lab conducted experiments on deflagrations to understand their effects.
phòng thí nghiệm đã tiến hành các thí nghiệm về sự bốc cháy để hiểu rõ tác động của chúng.
deflagrations can produce significant heat and pressure.
sự bốc cháy có thể tạo ra nhiệt và áp suất đáng kể.
safety measures are crucial when studying deflagrations.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi nghiên cứu về sự bốc cháy.
the researchers observed the deflagrations in a controlled environment.
các nhà nghiên cứu đã quan sát sự bốc cháy trong môi trường được kiểm soát.
deflagrations differ from detonations in their speed of reaction.
sự bốc cháy khác với các vụ nổ ở tốc độ phản ứng của chúng.
understanding deflagrations is important for safety in chemical industries.
hiểu rõ về sự bốc cháy rất quan trọng cho sự an toàn trong các ngành công nghiệp hóa chất.
deflagrations can lead to dangerous situations if not properly managed.
sự bốc cháy có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm nếu không được quản lý đúng cách.
there are various types of deflagrations based on the materials involved.
có nhiều loại sự bốc cháy khác nhau dựa trên vật liệu liên quan.
engineers study deflagrations to improve combustion efficiency.
các kỹ sư nghiên cứu sự bốc cháy để cải thiện hiệu suất đốt cháy.
deflagrations are often used in fireworks for their visual effects.
sự bốc cháy thường được sử dụng trong pháo hoa vì hiệu ứng hình ảnh của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay