deflorations

[Mỹ]/ˌdɛfləˈreɪʃənz/
[Anh]/ˌdɛfləˈreɪʃənz/

Dịch

n.hành động loại bỏ hoa khỏi cây; hành động vi phạm hoặc làm mất trinh một cô gái; hành động lấy đi vẻ đẹp; hành động làm xỉn hoặc làm bẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

deflorations process

quy trình hoa tiêu

deflorations ceremony

nghi lễ hoa tiêu

deflorations issues

các vấn đề về hoa tiêu

deflorations rights

quyền hoa tiêu

deflorations implications

tác động của hoa tiêu

deflorations history

lịch sử hoa tiêu

deflorations practices

thực tiễn hoa tiêu

deflorations beliefs

niềm tin về hoa tiêu

deflorations customs

phong tục hoa tiêu

deflorations perspectives

quan điểm về hoa tiêu

Câu ví dụ

deflorations are often considered a significant event in some cultures.

các nghi thức làm mất đi sự trong trắng thường được coi là một sự kiện quan trọng trong một số nền văn hóa.

the topic of deflorations can be sensitive in discussions about relationships.

chủ đề về việc làm mất đi sự trong trắng có thể nhạy cảm trong các cuộc thảo luận về mối quan hệ.

many myths surround the concept of deflorations and their meanings.

nhiều truyền thuyết bao quanh khái niệm về việc làm mất đi sự trong trắng và ý nghĩa của chúng.

deflorations can symbolize a transition into adulthood in some societies.

việc làm mất đi sự trong trắng có thể tượng trưng cho sự chuyển đổi sang tuổi trưởng thành trong một số xã hội.

understanding the cultural significance of deflorations is important for anthropologists.

hiểu được ý nghĩa văn hóa của việc làm mất đi sự trong trắng là quan trọng đối với các nhà nhân chủng học.

deflorations are sometimes celebrated with rituals and ceremonies.

việc làm mất đi sự trong trắng đôi khi được ăn mừng bằng các nghi lễ và lễ thức.

in literature, deflorations often represent loss of innocence.

trong văn học, việc làm mất đi sự trong trắng thường đại diện cho sự mất đi sự ngây thơ.

deflorations can lead to various emotional responses among individuals.

việc làm mất đi sự trong trắng có thể dẫn đến những phản ứng cảm xúc khác nhau ở các cá nhân.

some people view deflorations as a rite of passage.

một số người coi việc làm mất đi sự trong trắng là một nghi thức chuyển đổi.

discussions about deflorations should be approached with sensitivity.

các cuộc thảo luận về việc làm mất đi sự trong trắng nên được tiếp cận một cách thận trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay