| ngôi thứ ba số ít | deflowers |
| thì quá khứ | deflowered |
| quá khứ phân từ | deflowered |
| hiện tại phân từ | deflowering |
She was deflowered at a young age.
Cô ấy đã bị làm mất đi sự trong trắng khi còn trẻ.
The traditional ceremony deflowers the bride.
Nghi lễ truyền thống làm mất đi sự trong trắng của cô dâu.
Many cultures have rituals to deflower young women.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để làm mất đi sự trong trắng của phụ nữ trẻ.
He deflowered her with promises of love.
Anh ta đã làm mất đi sự trong trắng của cô ấy bằng những lời hứa về tình yêu.
The scandal deflowered her reputation.
Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của cô ấy.
She felt deflowered after the traumatic experience.
Cô ấy cảm thấy mất đi sự trong trắng sau trải nghiệm đau thương.
The novel's explicit content deflowers the innocence of the protagonist.
Nội dung khiêu gợi trong tiểu thuyết làm mất đi sự ngây thơ của nhân vật chính.
He deflowered the untouched land with industrial development.
Anh ta đã làm ô nhiễm vùng đất nguyên sơ bằng sự phát triển công nghiệp.
The corrupt government deflowers the principles of democracy.
Chính phủ tham nhũng làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.
The invasive species deflowers the ecosystem.
Loài xâm lấn làm suy yếu hệ sinh thái.
She was deflowered at a young age.
Cô ấy đã bị làm mất đi sự trong trắng khi còn trẻ.
The traditional ceremony deflowers the bride.
Nghi lễ truyền thống làm mất đi sự trong trắng của cô dâu.
Many cultures have rituals to deflower young women.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để làm mất đi sự trong trắng của phụ nữ trẻ.
He deflowered her with promises of love.
Anh ta đã làm mất đi sự trong trắng của cô ấy bằng những lời hứa về tình yêu.
The scandal deflowered her reputation.
Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của cô ấy.
She felt deflowered after the traumatic experience.
Cô ấy cảm thấy mất đi sự trong trắng sau trải nghiệm đau thương.
The novel's explicit content deflowers the innocence of the protagonist.
Nội dung khiêu gợi trong tiểu thuyết làm mất đi sự ngây thơ của nhân vật chính.
He deflowered the untouched land with industrial development.
Anh ta đã làm ô nhiễm vùng đất nguyên sơ bằng sự phát triển công nghiệp.
The corrupt government deflowers the principles of democracy.
Chính phủ tham nhũng làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.
The invasive species deflowers the ecosystem.
Loài xâm lấn làm suy yếu hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay