defoliates

[Mỹ]/dɪˈfəʊliˌeɪts/
[Anh]/dɪˈfoʊliˌeɪts/

Dịch

v. làm cho lá của một cây rụng xuống

Cụm từ & Cách kết hợp

defoliates plants

làm rụng lá cây

defoliates trees

làm rụng lá cây

defoliates crops

làm rụng lá cây trồng

defoliates foliage

làm rụng tán lá

defoliates rapidly

làm rụng lá nhanh chóng

defoliates during

làm rụng lá trong suốt

defoliates effectively

làm rụng lá hiệu quả

defoliates naturally

làm rụng lá một cách tự nhiên

defoliates completely

làm rụng lá hoàn toàn

defoliates seasonally

làm rụng lá theo mùa

Câu ví dụ

the strong wind defoliates the trees in autumn.

Gió mạnh làm rụng lá cây vào mùa thu.

the caterpillar defoliates the garden plants.

Ấu sâu bọ làm rụng lá cây trong vườn.

excessive use of pesticides defoliates many crops.

Việc sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu làm rụng lá của nhiều loại cây trồng.

the storm defoliates the landscape, leaving it bare.

Cơn bão làm rụng lá trên cảnh quan, để lại một vùng đất trơ trụi.

defoliates can be harmful to the ecosystem.

Việc làm rụng lá có thể gây hại cho hệ sinh thái.

the plant defoliates in response to drought conditions.

Cây làm rụng lá để phản ứng với điều kiện hạn hán.

defoliates are often used in agriculture to manage crops.

Việc làm rụng lá thường được sử dụng trong nông nghiệp để quản lý cây trồng.

heavy rains can also cause trees to defoliate.

Trận mưa lớn cũng có thể khiến cây rụng lá.

the invasive species defoliates native plants.

Loài xâm lấn làm rụng lá cây bản địa.

defoliates can drastically change the appearance of a forest.

Việc làm rụng lá có thể thay đổi đáng kể vẻ ngoài của một khu rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay