foliates

[Mỹ]/ˈfəʊliˌeɪts/
[Anh]/ˈfoʊliˌeɪts/

Dịch

v.có lá; được bao phủ bởi lá

Cụm từ & Cách kết hợp

foliates quickly

tăng trưởng lá nhanh chóng

foliates easily

tăng trưởng lá dễ dàng

foliates abundantly

tăng trưởng lá dồi dào

foliates vigorously

tăng trưởng lá mạnh mẽ

foliates well

tăng trưởng lá tốt

foliates beautifully

tăng trưởng lá tuyệt đẹp

foliates rapidly

tăng trưởng lá nhanh

foliates consistently

tăng trưởng lá ổn định

foliates healthily

tăng trưởng lá khỏe mạnh

foliates gracefully

tăng trưởng lá duyên dáng

Câu ví dụ

the tree foliates beautifully in spring.

cây cối đâm chồi nảy lộc tuyệt đẹp vào mùa xuân.

as the plant foliates, it attracts more butterflies.

khi cây đâm chồi nảy lộc, nó thu hút nhiều bướm hơn.

the artist uses colors that foliates the canvas vibrantly.

nghệ sĩ sử dụng những màu sắc khiến cho bức vẽ trở nên sống động.

in autumn, the foliage foliates into brilliant hues.

vào mùa thu, tán lá chuyển sang những sắc màu rực rỡ.

the gardener carefully trims the plants as new growth foliates.

người làm vườn tỉa cẩn thận các loại cây khi sự phát triển mới bắt đầu.

when the sun shines, the leaves foliates and glisten.

khi mặt trời chiếu sáng, lá cây đâm chồi nảy lộc và lấp lánh.

the vine foliates rapidly during the warm months.

màu xanh của cây leo phát triển nhanh chóng trong những tháng ấm áp.

she enjoys watching how the garden foliates each season.

cô ấy thích xem khu vườn thay đổi theo từng mùa.

the tree's bark peels as it foliates each year.

vỏ cây bong tróc khi cây đâm chồi nảy lộc mỗi năm.

as winter fades, the landscape foliates with new life.

khi mùa đông qua đi, cảnh quan tràn đầy sức sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay