foliates quickly
tăng trưởng lá nhanh chóng
foliates easily
tăng trưởng lá dễ dàng
foliates abundantly
tăng trưởng lá dồi dào
foliates vigorously
tăng trưởng lá mạnh mẽ
foliates well
tăng trưởng lá tốt
foliates beautifully
tăng trưởng lá tuyệt đẹp
foliates rapidly
tăng trưởng lá nhanh
foliates consistently
tăng trưởng lá ổn định
foliates healthily
tăng trưởng lá khỏe mạnh
foliates gracefully
tăng trưởng lá duyên dáng
the tree foliates beautifully in spring.
cây cối đâm chồi nảy lộc tuyệt đẹp vào mùa xuân.
as the plant foliates, it attracts more butterflies.
khi cây đâm chồi nảy lộc, nó thu hút nhiều bướm hơn.
the artist uses colors that foliates the canvas vibrantly.
nghệ sĩ sử dụng những màu sắc khiến cho bức vẽ trở nên sống động.
in autumn, the foliage foliates into brilliant hues.
vào mùa thu, tán lá chuyển sang những sắc màu rực rỡ.
the gardener carefully trims the plants as new growth foliates.
người làm vườn tỉa cẩn thận các loại cây khi sự phát triển mới bắt đầu.
when the sun shines, the leaves foliates and glisten.
khi mặt trời chiếu sáng, lá cây đâm chồi nảy lộc và lấp lánh.
the vine foliates rapidly during the warm months.
màu xanh của cây leo phát triển nhanh chóng trong những tháng ấm áp.
she enjoys watching how the garden foliates each season.
cô ấy thích xem khu vườn thay đổi theo từng mùa.
the tree's bark peels as it foliates each year.
vỏ cây bong tróc khi cây đâm chồi nảy lộc mỗi năm.
as winter fades, the landscape foliates with new life.
khi mùa đông qua đi, cảnh quan tràn đầy sức sống.
foliates quickly
tăng trưởng lá nhanh chóng
foliates easily
tăng trưởng lá dễ dàng
foliates abundantly
tăng trưởng lá dồi dào
foliates vigorously
tăng trưởng lá mạnh mẽ
foliates well
tăng trưởng lá tốt
foliates beautifully
tăng trưởng lá tuyệt đẹp
foliates rapidly
tăng trưởng lá nhanh
foliates consistently
tăng trưởng lá ổn định
foliates healthily
tăng trưởng lá khỏe mạnh
foliates gracefully
tăng trưởng lá duyên dáng
the tree foliates beautifully in spring.
cây cối đâm chồi nảy lộc tuyệt đẹp vào mùa xuân.
as the plant foliates, it attracts more butterflies.
khi cây đâm chồi nảy lộc, nó thu hút nhiều bướm hơn.
the artist uses colors that foliates the canvas vibrantly.
nghệ sĩ sử dụng những màu sắc khiến cho bức vẽ trở nên sống động.
in autumn, the foliage foliates into brilliant hues.
vào mùa thu, tán lá chuyển sang những sắc màu rực rỡ.
the gardener carefully trims the plants as new growth foliates.
người làm vườn tỉa cẩn thận các loại cây khi sự phát triển mới bắt đầu.
when the sun shines, the leaves foliates and glisten.
khi mặt trời chiếu sáng, lá cây đâm chồi nảy lộc và lấp lánh.
the vine foliates rapidly during the warm months.
màu xanh của cây leo phát triển nhanh chóng trong những tháng ấm áp.
she enjoys watching how the garden foliates each season.
cô ấy thích xem khu vườn thay đổi theo từng mùa.
the tree's bark peels as it foliates each year.
vỏ cây bong tróc khi cây đâm chồi nảy lộc mỗi năm.
as winter fades, the landscape foliates with new life.
khi mùa đông qua đi, cảnh quan tràn đầy sức sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay