defoliations

[Mỹ]/ˌdi:fəuli'eiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình rụng lá, dọn lá.

Câu ví dụ

The results showed among the regrowth traits after fall defoliation, regrowth plants height was not correlative observably with coldhardiness since the correlative coefficient of them was just -0.389.

Kết quả cho thấy trong số các đặc điểm tái sinh sau khi rụng lá vào mùa thu, chiều cao của cây tái sinh không tương quan rõ rệt với khả năng chịu lạnh vì hệ số tương quan của chúng chỉ là -0,389.

The defoliation of trees in the fall is a natural process.

Sự rụng lá của cây vào mùa thu là một quá trình tự nhiên.

Defoliation caused by pests can harm the health of plants.

Sự rụng lá do sâu bệnh có thể gây hại cho sức khỏe của cây trồng.

The defoliation of the forest was a result of the wildfire.

Sự rụng lá của rừng là kết quả của cháy rừng.

Defoliation is necessary before certain agricultural practices like pruning.

Sự rụng lá là cần thiết trước một số phương pháp nông nghiệp như tỉa cành.

The defoliation of the plant was due to a lack of nutrients.

Sự rụng lá của cây là do thiếu chất dinh dưỡng.

Defoliation can be a sign of stress in plants.

Sự rụng lá có thể là dấu hiệu của căng thẳng ở cây trồng.

The defoliation of the garden was caused by a severe storm.

Sự rụng lá của vườn là do một cơn bão lớn.

Defoliation in the spring can be a result of disease.

Sự rụng lá vào mùa xuân có thể là do bệnh tật.

The defoliation of the crops affected the harvest.

Sự rụng lá của cây trồng đã ảnh hưởng đến vụ thu hoạch.

Defoliation is a common occurrence in deciduous trees during autumn.

Sự rụng lá là một hiện tượng phổ biến ở các cây lá rụng vào mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay