defter of accounts
sổ sách tài khoản
defter of records
sổ lưu trữ
defter of transactions
sổ giao dịch
defter of expenses
sổ chi phí
defter of income
sổ thu nhập
defter of assets
sổ tài sản
defter of liabilities
sổ nợ phải trả
defter of notes
sổ ghi chú
defter of activities
sổ hoạt động
defter of projects
sổ dự án
she is much defter with her hands than i am.
Cô ấy khéo tay hơn tôi rất nhiều.
he became defter at solving problems after years of practice.
Anh ấy trở nên khéo hơn trong việc giải quyết vấn đề sau nhiều năm luyện tập.
being defter in negotiations can lead to better deals.
Việc khéo léo hơn trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
her defter understanding of the subject impressed the teacher.
Sự hiểu biết sâu sắc và khéo léo của cô ấy về chủ đề đã gây ấn tượng với giáo viên.
he is known for being defter in adapting to new technologies.
Anh ấy nổi tiếng là người khéo léo trong việc thích nghi với công nghệ mới.
with a defter approach, she managed to complete the project ahead of schedule.
Với cách tiếp cận khéo léo hơn, cô ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
her defter skills in art make her stand out among her peers.
Kỹ năng nghệ thuật khéo léo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật so với bạn bè.
the defter you are at multitasking, the more tasks you can handle.
Bạn càng khéo léo trong việc làm nhiều việc cùng một lúc, bạn càng có thể xử lý được nhiều nhiệm vụ hơn.
he is defter than most when it comes to finding solutions.
Anh ấy khéo hơn hầu hết mọi người khi nói đến việc tìm ra giải pháp.
being defter in communication can enhance your relationships.
Việc giao tiếp khéo léo hơn có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
defter of accounts
sổ sách tài khoản
defter of records
sổ lưu trữ
defter of transactions
sổ giao dịch
defter of expenses
sổ chi phí
defter of income
sổ thu nhập
defter of assets
sổ tài sản
defter of liabilities
sổ nợ phải trả
defter of notes
sổ ghi chú
defter of activities
sổ hoạt động
defter of projects
sổ dự án
she is much defter with her hands than i am.
Cô ấy khéo tay hơn tôi rất nhiều.
he became defter at solving problems after years of practice.
Anh ấy trở nên khéo hơn trong việc giải quyết vấn đề sau nhiều năm luyện tập.
being defter in negotiations can lead to better deals.
Việc khéo léo hơn trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
her defter understanding of the subject impressed the teacher.
Sự hiểu biết sâu sắc và khéo léo của cô ấy về chủ đề đã gây ấn tượng với giáo viên.
he is known for being defter in adapting to new technologies.
Anh ấy nổi tiếng là người khéo léo trong việc thích nghi với công nghệ mới.
with a defter approach, she managed to complete the project ahead of schedule.
Với cách tiếp cận khéo léo hơn, cô ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
her defter skills in art make her stand out among her peers.
Kỹ năng nghệ thuật khéo léo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật so với bạn bè.
the defter you are at multitasking, the more tasks you can handle.
Bạn càng khéo léo trong việc làm nhiều việc cùng một lúc, bạn càng có thể xử lý được nhiều nhiệm vụ hơn.
he is defter than most when it comes to finding solutions.
Anh ấy khéo hơn hầu hết mọi người khi nói đến việc tìm ra giải pháp.
being defter in communication can enhance your relationships.
Việc giao tiếp khéo léo hơn có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay