degradative

[US]/ˈdɛɡrəˌdeɪtɪv/
[UK]/ˈdɛɡrəˌdeɪtɪv/
Frequency: Very High

Translation

adj.gây ra sự suy giảm hoặc xuống cấp; có xu hướng hướng tới sự suy giảm hoặc xuống cấp

Phrases & Collocations

degradative process

quá trình phân giải

degradative reaction

phản ứng phân giải

degradative pathway

con đường phân giải

degradative enzyme

enzyme phân giải

degradative effects

tác động phân giải

degradative activity

hoạt tính phân giải

degradative compounds

hợp chất phân giải

degradative substances

chất phân giải

degradative mechanisms

cơ chế phân giải

degradative products

sản phẩm phân giải

Example Sentences

the degradative effects of pollution on marine life are alarming.

Những tác động tiêu cực của ô nhiễm đối với đời sống sinh vật biển là đáng báo động.

researchers are studying the degradative processes of organic materials.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các quá trình phân hủy của vật liệu hữu cơ.

degradative enzymes play a crucial role in breaking down waste.

Các enzyme phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất thải.

excessive plastic waste leads to degradative impacts on ecosystems.

Rác thải nhựa quá mức dẫn đến những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

the degradative nature of certain chemicals can harm the environment.

Bản chất gây phân hủy của một số hóa chất có thể gây hại cho môi trường.

understanding degradative pathways is essential for waste management.

Hiểu các con đường phân hủy là điều cần thiết cho quản lý chất thải.

degradative processes can release harmful substances into the soil.

Các quá trình phân hủy có thể giải phóng các chất gây hại vào đất.

the degradative impact of climate change is increasingly evident.

Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ngày càng rõ ràng.

efforts are needed to mitigate the degradative effects of industrial waste.

Cần có những nỗ lực để giảm thiểu những tác động tiêu cực của chất thải công nghiệp.

scientists are developing methods to enhance degradative efficiency.

Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp để tăng hiệu quả phân hủy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now