degradingly slow
Vietnamese_translation
degradingly unfair
Vietnamese_translation
the critic degradingly dismissed the artist's efforts as mere imitation.
Nhà phê bình đã hạ thấp những nỗ lực của nghệ sĩ, cho rằng đó chỉ là sự bắt chước đơn thuần.
he degradingly compared her cooking to that of a school cafeteria.
Anh ta hạ thấp kỹ năng nấu ăn của cô ấy, so sánh với đồ ăn của căng tin trường học.
the manager degradingly suggested she lacked the experience for the role.
Người quản lý hạ thấp, cho rằng cô ấy thiếu kinh nghiệm cho vị trí đó.
the article degradingly portrayed the community's traditions.
Bài báo đã hạ thấp các truyền thống của cộng đồng.
she degradingly questioned his intelligence during the debate.
Cô ấy hạ thấp, đặt câu hỏi về trí thông minh của anh ấy trong cuộc tranh luận.
the film degradingly depicted the historical events for dramatic effect.
Bộ phim đã hạ thấp diễn tả các sự kiện lịch sử để tạo hiệu ứng kịch tính.
he degradingly referred to their project as a complete waste of time.
Anh ta hạ thấp, gọi dự án của họ là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.
the politician degradingly attacked his opponent's family history.
Nhà chính trị hạ thấp, tấn công quá khứ gia đình đối thủ của mình.
the teacher degradingly corrected her student's presentation in front of the class.
Giáo viên hạ thấp, sửa bài thuyết trình của học sinh ngay trước mặt cả lớp.
the review degradingly described the restaurant's ambiance as depressing.
Bài đánh giá hạ thấp, mô tả không khí của nhà hàng là tẻ nhạt.
the author degradingly characterized the protagonist's motivations.
Tác giả hạ thấp, mô tả động cơ của nhân vật chính.
degradingly slow
Vietnamese_translation
degradingly unfair
Vietnamese_translation
the critic degradingly dismissed the artist's efforts as mere imitation.
Nhà phê bình đã hạ thấp những nỗ lực của nghệ sĩ, cho rằng đó chỉ là sự bắt chước đơn thuần.
he degradingly compared her cooking to that of a school cafeteria.
Anh ta hạ thấp kỹ năng nấu ăn của cô ấy, so sánh với đồ ăn của căng tin trường học.
the manager degradingly suggested she lacked the experience for the role.
Người quản lý hạ thấp, cho rằng cô ấy thiếu kinh nghiệm cho vị trí đó.
the article degradingly portrayed the community's traditions.
Bài báo đã hạ thấp các truyền thống của cộng đồng.
she degradingly questioned his intelligence during the debate.
Cô ấy hạ thấp, đặt câu hỏi về trí thông minh của anh ấy trong cuộc tranh luận.
the film degradingly depicted the historical events for dramatic effect.
Bộ phim đã hạ thấp diễn tả các sự kiện lịch sử để tạo hiệu ứng kịch tính.
he degradingly referred to their project as a complete waste of time.
Anh ta hạ thấp, gọi dự án của họ là một sự lãng phí thời gian hoàn toàn.
the politician degradingly attacked his opponent's family history.
Nhà chính trị hạ thấp, tấn công quá khứ gia đình đối thủ của mình.
the teacher degradingly corrected her student's presentation in front of the class.
Giáo viên hạ thấp, sửa bài thuyết trình của học sinh ngay trước mặt cả lớp.
the review degradingly described the restaurant's ambiance as depressing.
Bài đánh giá hạ thấp, mô tả không khí của nhà hàng là tẻ nhạt.
the author degradingly characterized the protagonist's motivations.
Tác giả hạ thấp, mô tả động cơ của nhân vật chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay