deices

[Mỹ]/dɪˈaɪsɪz/
[Anh]/dɪˈaɪsɪz/

Dịch

vt. loại bỏ băng; ngăn ngừa đóng băng; trang bị với thiết bị chống đóng băng

Cụm từ & Cách kết hợp

smart deices

thiết bị thông minh

connected deices

thiết bị kết nối

mobile deices

thiết bị di động

wearable deices

thiết bị đeo

digital deices

thiết bị kỹ thuật số

electronic deices

thiết bị điện tử

iot deices

thiết bị IoT

home deices

thiết bị gia dụng

gaming deices

thiết bị chơi game

audio deices

thiết bị âm thanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay