deify heroes
tôn vinh các anh hùng
deify leaders
tôn vinh các nhà lãnh đạo
deify traditions
tôn vinh các truyền thống
deify culture
tôn vinh văn hóa
deify figures
tôn vinh các nhân vật
deify beliefs
tôn vinh các niềm tin
deify myths
tôn vinh các huyền thoại
deify ideals
tôn vinh các lý tưởng
deify success
tôn vinh thành công
deify art
tôn vinh nghệ thuật
many cultures tend to deify their ancestors.
nhiều nền văn hóa có xu hướng thần thánh hóa tổ tiên của họ.
some people deify celebrities, ignoring their flaws.
một số người thần thánh hóa người nổi tiếng, phớt lờ những khuyết điểm của họ.
it is unwise to deify political leaders without critical thinking.
việc thần thánh hóa các nhà lãnh đạo chính trị mà không có tư duy phản biện là không khôn ngoan.
religious texts often deify historical figures.
các văn bản tôn giáo thường thần thánh hóa các nhân vật lịch sử.
we should appreciate art without feeling the need to deify the artists.
chúng ta nên đánh giá cao nghệ thuật mà không cảm thấy cần phải thần thánh hóa các nghệ sĩ.
in mythology, gods are often deified versions of humans.
trong thần thoại, các vị thần thường là những phiên bản thần thánh hóa của con người.
to deify nature is to overlook its complexity.
thần thánh hóa thiên nhiên là bỏ qua sự phức tạp của nó.
some religions deify the forces of nature.
một số tôn giáo thần thánh hóa các lực lượng của tự nhiên.
it's easy to deify someone when they achieve great success.
dễ dàng thần thánh hóa ai đó khi họ đạt được thành công lớn.
critics argue that we shouldn’t deify historical events without context.
các nhà phê bình cho rằng chúng ta không nên thần thánh hóa các sự kiện lịch sử mà không có bối cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay