deifying leaders
tôn sùng các nhà lãnh đạo
deifying figures
tôn sùng các nhân vật
deifying myths
tôn sùng các thần thoại
deifying heroes
tôn sùng các anh hùng
deifying beliefs
tôn sùng các niềm tin
deifying traditions
tôn sùng các truyền thống
deifying culture
tôn sùng văn hóa
deifying symbols
tôn sùng các biểu tượng
deifying ideals
tôn sùng các lý tưởng
deifying practices
tôn sùng các phương pháp
deifying someone can lead to unrealistic expectations.
Việc tôn sùng ai đó có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
the media has a tendency of deifying celebrities.
Phương tiện truyền thông có xu hướng tôn sùng người nổi tiếng.
deifying historical figures can distort our understanding of history.
Việc tôn sùng các nhân vật lịch sử có thể làm sai lệch hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
people often start deifying their leaders during times of crisis.
Mọi người thường bắt đầu tôn sùng các nhà lãnh đạo của họ trong thời điểm khủng hoảng.
deifying ideas can prevent critical thinking.
Việc tôn sùng các ý tưởng có thể ngăn chặn tư duy phản biện.
she cautioned against deifying technology without understanding its flaws.
Cô ấy cảnh báo về việc tôn sùng công nghệ mà không hiểu rõ những khuyết điểm của nó.
deifying nature can lead to neglecting environmental issues.
Việc tôn sùng thiên nhiên có thể dẫn đến việc bỏ bê các vấn đề môi trường.
in literature, deifying characters can create compelling narratives.
Trong văn học, việc tôn sùng các nhân vật có thể tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.
deifying a mentor can hinder personal growth.
Việc tôn sùng một người cố vấn có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
he warned against deifying success at the expense of well-being.
Anh ta cảnh báo về việc tôn sùng thành công bằng bất cứ giá nào, ảnh hưởng đến sức khỏe.
deifying leaders
tôn sùng các nhà lãnh đạo
deifying figures
tôn sùng các nhân vật
deifying myths
tôn sùng các thần thoại
deifying heroes
tôn sùng các anh hùng
deifying beliefs
tôn sùng các niềm tin
deifying traditions
tôn sùng các truyền thống
deifying culture
tôn sùng văn hóa
deifying symbols
tôn sùng các biểu tượng
deifying ideals
tôn sùng các lý tưởng
deifying practices
tôn sùng các phương pháp
deifying someone can lead to unrealistic expectations.
Việc tôn sùng ai đó có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
the media has a tendency of deifying celebrities.
Phương tiện truyền thông có xu hướng tôn sùng người nổi tiếng.
deifying historical figures can distort our understanding of history.
Việc tôn sùng các nhân vật lịch sử có thể làm sai lệch hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
people often start deifying their leaders during times of crisis.
Mọi người thường bắt đầu tôn sùng các nhà lãnh đạo của họ trong thời điểm khủng hoảng.
deifying ideas can prevent critical thinking.
Việc tôn sùng các ý tưởng có thể ngăn chặn tư duy phản biện.
she cautioned against deifying technology without understanding its flaws.
Cô ấy cảnh báo về việc tôn sùng công nghệ mà không hiểu rõ những khuyết điểm của nó.
deifying nature can lead to neglecting environmental issues.
Việc tôn sùng thiên nhiên có thể dẫn đến việc bỏ bê các vấn đề môi trường.
in literature, deifying characters can create compelling narratives.
Trong văn học, việc tôn sùng các nhân vật có thể tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.
deifying a mentor can hinder personal growth.
Việc tôn sùng một người cố vấn có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
he warned against deifying success at the expense of well-being.
Anh ta cảnh báo về việc tôn sùng thành công bằng bất cứ giá nào, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now