idolatrous behavior
hành vi thờ cúng tượng thần
idolatrous worship
thờ cúng tượng thần
idolatrous practices
các nghi lễ thờ cúng tượng thần
America's idolatrous worship of the auto.
Việc tôn thờ thái quá xe hơi của nước Mỹ.
The idolatrous worship of celebrities is common in modern society.
Việc tôn thờ thái quá những người nổi tiếng phổ biến trong xã hội hiện đại.
She was accused of engaging in idolatrous practices.
Cô bị cáo buộc thực hiện các nghi lễ thờ ngẫu tượng.
The idolatrous cult was eventually disbanded by the authorities.
Nhóm thờ ngẫu tượng cuối cùng đã bị các nhà chức trách giải thể.
Idolatrous behavior is considered sinful in many religions.
Hành vi thờ ngẫu tượng bị coi là có tội trong nhiều tôn giáo.
He condemned the idolatrous rituals performed by the tribe.
Ông lên án các nghi lễ thờ ngẫu tượng mà bộ tộc thực hiện.
The idolatrous statues were destroyed by the invading army.
Những bức tượng thờ ngẫu tượng đã bị phá hủy bởi quân xâm lược.
The idolatrous practices of the ancient civilization are well-documented.
Những nghi lễ thờ ngẫu tượng của nền văn minh cổ đại được ghi lại đầy đủ.
The idolatrous beliefs of the community were deeply ingrained.
Những niềm tin thờ ngẫu tượng của cộng đồng đã ăn sâu vào tiềm thức.
She refused to participate in the idolatrous ceremony.
Cô từ chối tham gia vào buổi lễ thờ ngẫu tượng.
The king demanded that all idolatrous symbols be removed from the palace.
Nhà vua yêu cầu loại bỏ tất cả các biểu tượng thờ ngẫu tượng khỏi cung điện.
idolatrous behavior
hành vi thờ cúng tượng thần
idolatrous worship
thờ cúng tượng thần
idolatrous practices
các nghi lễ thờ cúng tượng thần
America's idolatrous worship of the auto.
Việc tôn thờ thái quá xe hơi của nước Mỹ.
The idolatrous worship of celebrities is common in modern society.
Việc tôn thờ thái quá những người nổi tiếng phổ biến trong xã hội hiện đại.
She was accused of engaging in idolatrous practices.
Cô bị cáo buộc thực hiện các nghi lễ thờ ngẫu tượng.
The idolatrous cult was eventually disbanded by the authorities.
Nhóm thờ ngẫu tượng cuối cùng đã bị các nhà chức trách giải thể.
Idolatrous behavior is considered sinful in many religions.
Hành vi thờ ngẫu tượng bị coi là có tội trong nhiều tôn giáo.
He condemned the idolatrous rituals performed by the tribe.
Ông lên án các nghi lễ thờ ngẫu tượng mà bộ tộc thực hiện.
The idolatrous statues were destroyed by the invading army.
Những bức tượng thờ ngẫu tượng đã bị phá hủy bởi quân xâm lược.
The idolatrous practices of the ancient civilization are well-documented.
Những nghi lễ thờ ngẫu tượng của nền văn minh cổ đại được ghi lại đầy đủ.
The idolatrous beliefs of the community were deeply ingrained.
Những niềm tin thờ ngẫu tượng của cộng đồng đã ăn sâu vào tiềm thức.
She refused to participate in the idolatrous ceremony.
Cô từ chối tham gia vào buổi lễ thờ ngẫu tượng.
The king demanded that all idolatrous symbols be removed from the palace.
Nhà vua yêu cầu loại bỏ tất cả các biểu tượng thờ ngẫu tượng khỏi cung điện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now