deionized water
nước khử ion
deionized solution
dung dịch khử ion
deionized and filtered
đã khử ion và lọc
deionized lab
phòng thí nghiệm khử ion
deionized waste
chất thải khử ion
deionized water
nước khử ion
deionized solution
dung dịch khử ion
deionized and filtered
đã khử ion và lọc
deionized lab
phòng thí nghiệm khử ion
deionized waste
chất thải khử ion
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay