deisms

[Mỹ]/ˈdeɪɪzəm/
[Anh]/ˈdeɪɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một niềm tin vào một vị thần hợp lý đã tạo ra vũ trụ nhưng không can thiệp vào các công việc của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

classical deism

chủ nghĩa tân thần cổ điển

modern deism

chủ nghĩa tân thần hiện đại

deism belief

niềm tin vào chủ nghĩa tân thần

deism philosophy

triết lý chủ nghĩa tân thần

deism principles

nguyên tắc chủ nghĩa tân thần

deism movement

phong trào chủ nghĩa tân thần

deism arguments

luận cứ của chủ nghĩa tân thần

deism perspective

quan điểm về chủ nghĩa tân thần

deism influence

tác động của chủ nghĩa tân thần

deism history

lịch sử của chủ nghĩa tân thần

Câu ví dụ

deism emphasizes reason and observation of the natural world.

chủ nghĩa deism nhấn mạnh lý trí và quan sát thế giới tự nhiên.

many enlightenment thinkers were influenced by deism.

nhiều nhà tư tưởng khai sáng chịu ảnh hưởng bởi chủ nghĩa deism.

deism rejects the notion of divine intervention in the world.

chủ nghĩa deism bác bỏ quan niệm về sự can thiệp của thần thánh vào thế giới.

deism promotes the idea of a creator who does not interfere.

chủ nghĩa deism đề xuất ý tưởng về một đấng sáng tạo không can thiệp.

deism can be seen as a bridge between religion and science.

chủ nghĩa deism có thể được xem như một cầu nối giữa tôn giáo và khoa học.

some argue that deism lacks a personal relationship with god.

một số người cho rằng chủ nghĩa deism thiếu một mối quan hệ cá nhân với thần thánh.

the principles of deism were popular in the 18th century.

các nguyên tắc của chủ nghĩa deism phổ biến vào thế kỷ 18.

deism encourages individuals to seek truth through reason.

chủ nghĩa deism khuyến khích các cá nhân tìm kiếm sự thật thông qua lý trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay