deists

[Mỹ]/[ˈdiːɪsts]/
[Anh]/[ˈdiːɪsts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tin vào chủ nghĩa Deism; Những người theo chủ nghĩa Deism; những người theo hệ tư tưởng Deism.

Cụm từ & Cách kết hợp

deists believe

những người theo chủ nghĩa hữu thần tin

studying deists

nghiên cứu về những người theo chủ nghĩa hữu thần

deists' views

quan điểm của những người theo chủ nghĩa hữu thần

deist thought

chủ nghĩa hữu thần

deists argued

những người theo chủ nghĩa hữu thần tranh luận

early deists

những người theo chủ nghĩa hữu thần thời kỳ đầu

influenced deists

ảnh hưởng đến những người theo chủ nghĩa hữu thần

deists' writings

các bài viết của những người theo chủ nghĩa hữu thần

analyzing deists

phân tích về những người theo chủ nghĩa hữu thần

deist era

thời đại hữu thần

Câu ví dụ

many deists believe in a creator but reject organized religion.

Nhiều người theo chủ nghĩa hếu tin vào một đấng sáng tạo nhưng bác bỏ tôn giáo có tổ chức.

the philosopher's deistic views influenced his political philosophy.

Quan điểm hếu của nhà triết học đã ảnh hưởng đến triết học chính trị của ông.

he identified as a deist, valuing reason and natural law.

Ông tự nhận mình là người theo chủ nghĩa hếu, coi trọng lý trí và luật tự nhiên.

deists often emphasize the importance of individual moral responsibility.

Những người theo chủ nghĩa hếu thường nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm đạo đức cá nhân.

the enlightenment era saw a rise in deistic thought.

Thời kỳ khai sáng chứng kiến sự trỗi dậy của tư tưởng hếu.

she explored the historical context of deists and their beliefs.

Cô đã khám phá bối cảnh lịch sử của những người theo chủ nghĩa hếu và niềm tin của họ.

his deistic perspective shaped his understanding of the universe.

Quan điểm hếu của ông đã định hình cách ông hiểu về vũ trụ.

the deists questioned divine intervention in human affairs.

Những người theo chủ nghĩa hếu đặt câu hỏi về sự can thiệp của thần thánh vào các vấn đề của con người.

they were ardent deists, advocating for reason over faith.

Họ là những người theo chủ nghĩa hếu nhiệt thành, ủng hộ lý trí hơn niềm tin.

the book examines the core tenets of deistic philosophy.

Cuốn sách nghiên cứu các nguyên tắc cốt lõi của triết học hếu.

he was a prominent deist, writing extensively on the subject.

Ông là một người theo chủ nghĩa hếu nổi bật, viết rất nhiều về chủ đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay