delapidation

[Mỹ]/dɪˌlæpɪˈdeɪʃn/
[Anh]/dɪˌlæpɪˈdeɪʃn/

Dịch

n. sự xuống cấp, hư hỏng nghiêm trọng
Các dạng của từ
số nhiềudelapidations

Cụm từ & Cách kết hợp

urban delapidation

Việt Nam dịch thuật

state of delapidation

Việt Nam dịch thuật

rapid delapidation

Việt Nam dịch thuật

total delapidation

Việt Nam dịch thuật

fall into delapidation

Việt Nam dịch thuật

years of delapidation

Việt Nam dịch thuật

severe delapidation

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the old mansion was falling into delapidation after years of neglect.

Ngôi nhà cổ đang dần sụp đổ do nhiều năm bị bỏ hoang.

engineers reported severe delapidation of the bridge's support structures.

Kỹ sư báo cáo tình trạng hư hại nghiêm trọng ở các cấu trúc đỡ của cây cầu.

urban planners are addressing the widespread delapidation in the downtown district.

Các nhà quy hoạch đô thị đang xử lý tình trạng hư hại lan rộng ở khu trung tâm thành phố.

the cathedral showed advanced delapidation that required immediate restoration.

Ngôi nhà thờ cho thấy tình trạng hư hại nghiêm trọng cần được phục hồi ngay lập tức.

historical records documented the gradual delapidation of the ancient fortress.

Các tài liệu lịch sử ghi lại quá trình hư hại dần của pháo đài cổ.

signs of delapidation were visible throughout the abandoned factory.

Dấu hiệu hư hại có thể thấy khắp nơi trong nhà máy bỏ hoang.

the state of delapidation made the building unsafe for occupation.

Tình trạng hư hại khiến tòa nhà trở nên không an toàn cho việc ở lại.

preservationists fought to prevent further delapidation of the historic site.

Các nhà bảo tồn đấu tranh để ngăn chặn thêm hư hại cho khu di tích lịch sử.

structural delapidation was discovered during the building inspection.

Tình trạng hư hại về cấu trúc được phát hiện trong quá trình kiểm tra tòa nhà.

years of exposure to salt air accelerated the delapidation of the coastal lighthouse.

Nhiều năm tiếp xúc với không khí mặn đã làm tăng tốc độ hư hại của ngọn hải đăng ven biển.

the museum's neglected wing was in a state of severe delapidation.

Cánh nhà bảo tàng bị bỏ quên đang ở trong tình trạng hư hại nghiêm trọng.

emergency funds were allocated to halt the building's rapid delapidation.

Quỹ khẩn cấp được phân bổ để ngăn chặn sự hư hại nhanh chóng của tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay