delft

[Mỹ]/delft/
[Anh]/dɛlft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gốm Delft, sản xuất tại Hà Lan.
Word Forms
số nhiềudelfts

Cụm từ & Cách kết hợp

Delft pottery

Gốm sứ Delft

Delft Blue

Xanh Delft

Delftware

Đồ sứ Delft

Delft tiles

Gạch Delft

Câu ví dụ

a delft blue vase

một bình hoa màu xanh Delft

delft blue and white ceramics

gốm sứ màu xanh trắng Delft

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay