delicates

[Mỹ]/ˈdɛlɪkɪts/
[Anh]/ˈdɛlɪkəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ vải mịn hoặc tinh tế; đồ vật cần giặt nhẹ nhàng; đồ lót hoặc trang phục ôm sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

delicates only

chỉ dùng cho đồ dệt mảnh

wash delicates

giặt đồ dệt mảnh

delicates cycle

chế độ giặt đồ dệt mảnh

delicates bag

túi giặt đồ dệt mảnh

delicates setting

cài đặt đồ dệt mảnh

delicates detergent

bột giặt đồ dệt mảnh

delicates drawer

ngăn đồ dệt mảnh

delicates fabric

vải dệt mảnh

delicates wash

giặt đồ dệt mảnh

delicates care

chăm sóc đồ dệt mảnh

Câu ví dụ

she enjoys eating a variety of delicates from around the world.

Cô ấy thích ăn nhiều loại món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới.

delicates should be handled with care to avoid damage.

Các món ăn ngon cần được xử lý cẩn thận để tránh bị hư hỏng.

the bakery specializes in sweet delicates for special occasions.

Tiệm bánh chuyên về các món tráng miệng ngọt cho những dịp đặc biệt.

he has a collection of delicates that he showcases at events.

Anh ấy có một bộ sưu tập các món ăn ngon mà anh ấy trưng bày tại các sự kiện.

they served a selection of seafood delicates at the banquet.

Họ phục vụ một lựa chọn các món hải sản ngon tại buổi tiệc.

her wardrobe is filled with delicates made from fine fabrics.

Tủ quần áo của cô ấy chứa đầy các món đồ được làm từ các loại vải đẹp.

delicates require special washing instructions to maintain quality.

Các món ăn ngon cần được giặt bằng hướng dẫn đặc biệt để giữ chất lượng.

he is known for his delicates that melt in your mouth.

Anh ấy nổi tiếng với các món ăn ngon tan chảy trong miệng bạn.

at the market, you can find a variety of gourmet delicates.

Tại chợ, bạn có thể tìm thấy nhiều loại món ăn ngon hảo hạng.

she carefully arranged the delicates on the serving platter.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các món ăn ngon trên đĩa phục vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay