delicates only
chỉ dùng cho đồ dệt mảnh
wash delicates
giặt đồ dệt mảnh
delicates cycle
chế độ giặt đồ dệt mảnh
delicates bag
túi giặt đồ dệt mảnh
delicates setting
cài đặt đồ dệt mảnh
delicates detergent
bột giặt đồ dệt mảnh
delicates drawer
ngăn đồ dệt mảnh
delicates fabric
vải dệt mảnh
delicates wash
giặt đồ dệt mảnh
delicates care
chăm sóc đồ dệt mảnh
she enjoys eating a variety of delicates from around the world.
Cô ấy thích ăn nhiều loại món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới.
delicates should be handled with care to avoid damage.
Các món ăn ngon cần được xử lý cẩn thận để tránh bị hư hỏng.
the bakery specializes in sweet delicates for special occasions.
Tiệm bánh chuyên về các món tráng miệng ngọt cho những dịp đặc biệt.
he has a collection of delicates that he showcases at events.
Anh ấy có một bộ sưu tập các món ăn ngon mà anh ấy trưng bày tại các sự kiện.
they served a selection of seafood delicates at the banquet.
Họ phục vụ một lựa chọn các món hải sản ngon tại buổi tiệc.
her wardrobe is filled with delicates made from fine fabrics.
Tủ quần áo của cô ấy chứa đầy các món đồ được làm từ các loại vải đẹp.
delicates require special washing instructions to maintain quality.
Các món ăn ngon cần được giặt bằng hướng dẫn đặc biệt để giữ chất lượng.
he is known for his delicates that melt in your mouth.
Anh ấy nổi tiếng với các món ăn ngon tan chảy trong miệng bạn.
at the market, you can find a variety of gourmet delicates.
Tại chợ, bạn có thể tìm thấy nhiều loại món ăn ngon hảo hạng.
she carefully arranged the delicates on the serving platter.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp các món ăn ngon trên đĩa phục vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay