| quá khứ phân từ | delimited |
| ngôi thứ ba số ít | delimits |
| thì quá khứ | delimited |
| hiện tại phân từ | delimiting |
It is important to delimit the scope of the project before starting.
Việc xác định phạm vi của dự án trước khi bắt đầu là rất quan trọng.
The boundaries are clearly delimitated on the map.
Ranh giới được xác định rõ ràng trên bản đồ.
We need to delimit the responsibilities of each team member.
Chúng ta cần xác định trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
The law delimits the rights of citizens.
Luật pháp quy định các quyền của công dân.
The contract delimits the terms and conditions of the agreement.
Hợp đồng quy định các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận.
It's necessary to delimit the time frame for completion.
Cần thiết phải xác định thời hạn hoàn thành.
The rules clearly delimit what is allowed and what is not.
Các quy tắc rõ ràng quy định những gì được phép và những gì không được phép.
The study aims to delimit the factors influencing consumer behavior.
Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
We must delimit the boundaries of personal space.
Chúng ta phải xác định ranh giới của không gian cá nhân.
The guidelines help to delimit the scope of acceptable behavior.
Các hướng dẫn giúp xác định phạm vi hành vi chấp nhận được.
Block of bathing buildings in the middle of a kind of garden area, delimited by a wall.
Một khu vực tắm với các tòa nhà nằm giữa một khu vườn nhất định, được bao quanh bởi một bức tường.
Nguồn: Khan Academy Open Course: Art and HistoryThese paths develop their capacities and can't be delimited in advance of the opportunity for exploring them.
Những con đường này phát triển khả năng của chúng và không thể xác định trước cơ hội để khám phá chúng.
Nguồn: 2023-37These lemons are protected by the Protected Geographical Indication, or PGI, from the EU, delimiting a specific area where they can be grown that comprises the 13 towns of the Amalfi Coast.
Những quả chanh này được bảo vệ bởi Chỉ định Địa lý được Bảo vệ (PGI), xác định một khu vực cụ thể nơi chúng có thể được trồng, bao gồm 13 thị trấn của Bờ biển Amalfi.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of Gourmet FoodIt is important to delimit the scope of the project before starting.
Việc xác định phạm vi của dự án trước khi bắt đầu là rất quan trọng.
The boundaries are clearly delimitated on the map.
Ranh giới được xác định rõ ràng trên bản đồ.
We need to delimit the responsibilities of each team member.
Chúng ta cần xác định trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
The law delimits the rights of citizens.
Luật pháp quy định các quyền của công dân.
The contract delimits the terms and conditions of the agreement.
Hợp đồng quy định các điều khoản và điều kiện của thỏa thuận.
It's necessary to delimit the time frame for completion.
Cần thiết phải xác định thời hạn hoàn thành.
The rules clearly delimit what is allowed and what is not.
Các quy tắc rõ ràng quy định những gì được phép và những gì không được phép.
The study aims to delimit the factors influencing consumer behavior.
Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
We must delimit the boundaries of personal space.
Chúng ta phải xác định ranh giới của không gian cá nhân.
The guidelines help to delimit the scope of acceptable behavior.
Các hướng dẫn giúp xác định phạm vi hành vi chấp nhận được.
Block of bathing buildings in the middle of a kind of garden area, delimited by a wall.
Một khu vực tắm với các tòa nhà nằm giữa một khu vườn nhất định, được bao quanh bởi một bức tường.
Nguồn: Khan Academy Open Course: Art and HistoryThese paths develop their capacities and can't be delimited in advance of the opportunity for exploring them.
Những con đường này phát triển khả năng của chúng và không thể xác định trước cơ hội để khám phá chúng.
Nguồn: 2023-37These lemons are protected by the Protected Geographical Indication, or PGI, from the EU, delimiting a specific area where they can be grown that comprises the 13 towns of the Amalfi Coast.
Những quả chanh này được bảo vệ bởi Chỉ định Địa lý được Bảo vệ (PGI), xác định một khu vực cụ thể nơi chúng có thể được trồng, bao gồm 13 thị trấn của Bờ biển Amalfi.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of Gourmet FoodKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay