border delimitation
xác định biên giới
delimitation process
quy trình xác định
delimitation criteria
tiêu chí xác định
delimitation issues
các vấn đề xác định
delimitation agreement
thỏa thuận xác định
delimitation map
bản đồ xác định
delimitation disputes
các tranh chấp xác định
delimitation techniques
các kỹ thuật xác định
delimitation framework
khung xác định
delimitation study
nghiên cứu xác định
the delimitation of the borders was a complex process.
Việc xác định ranh giới là một quá trình phức tạp.
delimitation of responsibilities is crucial for teamwork.
Việc phân chia trách nhiệm là rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
we need a clear delimitation of the project scope.
Chúng tôi cần một phạm vi dự án được xác định rõ ràng.
the delimitation of the study area was carefully planned.
Việc xác định khu vực nghiên cứu được lên kế hoạch cẩn thận.
delimitation can help avoid misunderstandings in communication.
Việc xác định ranh giới có thể giúp tránh những hiểu lầm trong giao tiếp.
there was a delimitation of the roles in the committee.
Có sự phân chia vai trò trong ủy ban.
the delimitation of the legal framework is necessary for compliance.
Việc xác định khung pháp lý là cần thiết để tuân thủ.
delimitation of the land use was essential for urban planning.
Việc xác định sử dụng đất là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
we discussed the delimitation of the research topics in our meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về việc xác định các chủ đề nghiên cứu trong cuộc họp của chúng tôi.
effective delimitation of tasks can enhance productivity.
Việc phân chia nhiệm vụ hiệu quả có thể nâng cao năng suất.
border delimitation
xác định biên giới
delimitation process
quy trình xác định
delimitation criteria
tiêu chí xác định
delimitation issues
các vấn đề xác định
delimitation agreement
thỏa thuận xác định
delimitation map
bản đồ xác định
delimitation disputes
các tranh chấp xác định
delimitation techniques
các kỹ thuật xác định
delimitation framework
khung xác định
delimitation study
nghiên cứu xác định
the delimitation of the borders was a complex process.
Việc xác định ranh giới là một quá trình phức tạp.
delimitation of responsibilities is crucial for teamwork.
Việc phân chia trách nhiệm là rất quan trọng cho sự hợp tác của nhóm.
we need a clear delimitation of the project scope.
Chúng tôi cần một phạm vi dự án được xác định rõ ràng.
the delimitation of the study area was carefully planned.
Việc xác định khu vực nghiên cứu được lên kế hoạch cẩn thận.
delimitation can help avoid misunderstandings in communication.
Việc xác định ranh giới có thể giúp tránh những hiểu lầm trong giao tiếp.
there was a delimitation of the roles in the committee.
Có sự phân chia vai trò trong ủy ban.
the delimitation of the legal framework is necessary for compliance.
Việc xác định khung pháp lý là cần thiết để tuân thủ.
delimitation of the land use was essential for urban planning.
Việc xác định sử dụng đất là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
we discussed the delimitation of the research topics in our meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về việc xác định các chủ đề nghiên cứu trong cuộc họp của chúng tôi.
effective delimitation of tasks can enhance productivity.
Việc phân chia nhiệm vụ hiệu quả có thể nâng cao năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay