| số nhiều | delimiters |
data delimiter
phân tách dữ liệu
field delimiter
phân tách trường
delimiter character
ký tự phân tách
string delimiter
phân tách chuỗi
delimiter format
định dạng phân tách
delimiter usage
cách sử dụng phân tách
delimiter type
loại phân tách
delimiter setting
cài đặt phân tách
delimiter example
ví dụ về phân tách
custom delimiter
phân tách tùy chỉnh
a delimiter is used to separate data fields.
Một dấu phân cách được sử dụng để phân tách các trường dữ liệu.
in programming, a comma is often used as a delimiter.
Trong lập trình, dấu phẩy thường được sử dụng như một dấu phân cách.
the text file requires a specific delimiter for parsing.
Tệp văn bản yêu cầu một dấu phân cách cụ thể để phân tích.
choose an appropriate delimiter for your csv file.
Chọn một dấu phân cách phù hợp cho tệp csv của bạn.
using a space as a delimiter can simplify the process.
Việc sử dụng khoảng cách làm dấu phân cách có thể đơn giản hóa quy trình.
different programming languages may use various delimiters.
Các ngôn ngữ lập trình khác nhau có thể sử dụng các dấu phân cách khác nhau.
a semicolon can serve as a delimiter in some cases.
Dấu chấm phẩy có thể đóng vai trò là dấu phân cách trong một số trường hợp.
ensure that the delimiter does not appear in the data itself.
Đảm bảo rằng dấu phân cách không xuất hiện trong dữ liệu.
when creating a parser, define the delimiter clearly.
Khi tạo bộ phân tích cú pháp, hãy xác định rõ dấu phân cách.
using quotes around text can help with delimiter issues.
Việc sử dụng dấu ngoặc kép xung quanh văn bản có thể giúp giải quyết các vấn đề về dấu phân cách.
data delimiter
phân tách dữ liệu
field delimiter
phân tách trường
delimiter character
ký tự phân tách
string delimiter
phân tách chuỗi
delimiter format
định dạng phân tách
delimiter usage
cách sử dụng phân tách
delimiter type
loại phân tách
delimiter setting
cài đặt phân tách
delimiter example
ví dụ về phân tách
custom delimiter
phân tách tùy chỉnh
a delimiter is used to separate data fields.
Một dấu phân cách được sử dụng để phân tách các trường dữ liệu.
in programming, a comma is often used as a delimiter.
Trong lập trình, dấu phẩy thường được sử dụng như một dấu phân cách.
the text file requires a specific delimiter for parsing.
Tệp văn bản yêu cầu một dấu phân cách cụ thể để phân tích.
choose an appropriate delimiter for your csv file.
Chọn một dấu phân cách phù hợp cho tệp csv của bạn.
using a space as a delimiter can simplify the process.
Việc sử dụng khoảng cách làm dấu phân cách có thể đơn giản hóa quy trình.
different programming languages may use various delimiters.
Các ngôn ngữ lập trình khác nhau có thể sử dụng các dấu phân cách khác nhau.
a semicolon can serve as a delimiter in some cases.
Dấu chấm phẩy có thể đóng vai trò là dấu phân cách trong một số trường hợp.
ensure that the delimiter does not appear in the data itself.
Đảm bảo rằng dấu phân cách không xuất hiện trong dữ liệu.
when creating a parser, define the delimiter clearly.
Khi tạo bộ phân tích cú pháp, hãy xác định rõ dấu phân cách.
using quotes around text can help with delimiter issues.
Việc sử dụng dấu ngoặc kép xung quanh văn bản có thể giúp giải quyết các vấn đề về dấu phân cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay