delphinids

[Mỹ]//dɛlˈfɪnɪdz//
[Anh]//dɛlˈfɪnɪdz//

Dịch

n. Số nhiều của delphinid; động vật có vú thuộc họ Delphinidae, còn được gọi là cá heo biển.

Câu ví dụ

marine researchers study delphinid communication patterns in the wild.

Những nhà nghiên cứu biển nghiên cứu các mô hình giao tiếp của loài delphinid trong tự nhiên.

a large pod of delphinids was spotted near the coastal reef.

Một đàn delphinid lớn đã được phát hiện gần rạn san hô ven biển.

delphinid populations face serious threats from fishing nets and ocean pollution.

Quần thể delphinid đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng từ lưới đánh cá và ô nhiễm đại dương.

scientists use acoustic monitoring to track delphinid movements across oceans.

Các nhà khoa học sử dụng giám sát âm thanh để theo dõi sự di chuyển của delphinid qua các đại dương.

delphinid intelligence enables them to solve complex problems in captivity.

Trí thông minh của delphinid giúp chúng giải quyết các vấn đề phức tạp trong môi trường nuôi nhốt.

international conservation organizations work to protect delphinid habitats worldwide.

Các tổ chức bảo tồn quốc tế làm việc để bảo vệ môi trường sống của delphinid trên toàn thế giới.

young delphinids learn essential survival skills from their mothers.

Delphinid non được học các kỹ năng sinh tồn cần thiết từ mẹ chúng.

recent studies reveal delphinid social structures are more complex than previously thought.

Nghiên cứu gần đây cho thấy cấu trúc xã hội của delphinid phức tạp hơn so với trước đây người ta nghĩ.

delphinids use echolocation to navigate and hunt effectively in dark waters.

Delphinid sử dụng siêu âm để định hướng và săn mồi hiệu quả trong nước tối.

increased boat traffic disrupts delphinid feeding and resting behaviors.

Tăng lượng giao thông bằng thuyền làm gián đoạn hành vi ăn uống và nghỉ ngơi của delphinid.

climate change significantly impacts delphinid migration routes and timing.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến tuyến di cư và thời gian di cư của delphinid.

researchers document remarkable delphinid cooperation during group hunting activities.

Những nhà nghiên cứu ghi lại sự hợp tác đáng kinh ngạc của delphinid trong các hoạt động săn mồi theo nhóm.

delphinid calves remain with their mothers for up to three years.

Con non delphinid sẽ ở bên mẹ chúng trong tối đa ba năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay