delving

[Mỹ]/ˈdɛlvɪŋ/
[Anh]/ˈdɛlvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khám phá hoặc nghiên cứu một cách sâu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

delving deeper

đi sâu hơn

delving into

đi sâu vào

delving further

đi sâu hơn nữa

delving back

đi sâu trở lại

delving beneath

đi sâu bên dưới

delving beyond

đi sâu vượt ra ngoài

delving inside

đi sâu bên trong

delving through

đi sâu xuyên qua

delving around

đi sâu xung quanh

delving extensively

đi sâu rộng rãi

Câu ví dụ

she is delving into the mysteries of ancient history.

Cô ấy đang đi sâu vào những bí ẩn của lịch sử cổ đại.

the scientists are delving deeper into the effects of climate change.

Các nhà khoa học đang đi sâu hơn vào những tác động của biến đổi khí hậu.

he enjoys delving into complex mathematical problems.

Anh ấy thích đi sâu vào những vấn đề toán học phức tạp.

delving into her past helped her understand her present.

Việc tìm hiểu về quá khứ của cô ấy đã giúp cô ấy hiểu rõ hơn về hiện tại.

the author is delving into the characters' motivations.

Tác giả đang đi sâu vào động cơ của các nhân vật.

they are delving into the latest technological advancements.

Họ đang đi sâu vào những tiến bộ công nghệ mới nhất.

delving into philosophy can change your perspective on life.

Tìm hiểu về triết học có thể thay đổi quan điểm của bạn về cuộc sống.

she has been delving into various cultures through travel.

Cô ấy đã đi sâu vào tìm hiểu về nhiều nền văn hóa khác nhau thông qua du lịch.

delving into literature can enhance your understanding of human emotions.

Tìm hiểu về văn học có thể nâng cao hiểu biết của bạn về cảm xúc của con người.

he is delving into the world of artificial intelligence.

Anh ấy đang đi sâu vào thế giới của trí tuệ nhân tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay