| số nhiều | demagogs |
demagog tactics
chiến thuật dân chủ
demagog leader
nhà lãnh đạo dân chủ
demagog speech
diễn văn dân chủ
demagog appeal
lôi kéo dân chúng
demagog rhetoric
tu từ dân chủ
demagog strategy
chiến lược dân chủ
demagog influence
ảnh hưởng của dân chủ
demagog approach
phương pháp của dân chủ
demagog promises
những lời hứa hẹn của dân chủ
demagog followers
người ủng hộ dân chủ
the politician was a skilled demagog who manipulated public opinion.
nhà chính trị đó là một kẻ dân túy tài ba, người đã thao túng dư luận.
many people followed the demagog without questioning his motives.
nhiều người đã theo chân kẻ dân túy mà không đặt câu hỏi về động cơ của hắn.
the demagog appealed to the crowd's emotions rather than their reason.
kẻ dân túy đã lợi dụng cảm xúc của đám đông hơn là lý trí của họ.
his demagogic speeches were filled with promises he couldn't keep.
những bài diễn thuyết dân túy của hắn tràn ngập những lời hứa hẹn mà hắn không thể thực hiện.
demagogs often rise to power during times of crisis.
những kẻ dân túy thường lên nắm quyền trong những thời điểm khủng hoảng.
people are drawn to demagogs who offer simple solutions to complex problems.
con người bị thu hút bởi những kẻ dân túy đưa ra những giải pháp đơn giản cho những vấn đề phức tạp.
the media plays a crucial role in exposing the tactics of demagogs.
phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các chiến thuật của những kẻ dân túy.
his rise as a demagog was fueled by widespread discontent.
sự trỗi dậy của hắn với tư cách là một kẻ dân túy được thúc đẩy bởi sự bất mãn lan rộng.
demagogs often use fear to control their followers.
những kẻ dân túy thường sử dụng nỗi sợ hãi để kiểm soát những người theo đuổi họ.
the demagog's rhetoric was designed to incite anger among the masses.
thuyết pháp của kẻ dân túy được thiết kế để kích động sự tức giận trong quần chúng.
demagog tactics
chiến thuật dân chủ
demagog leader
nhà lãnh đạo dân chủ
demagog speech
diễn văn dân chủ
demagog appeal
lôi kéo dân chúng
demagog rhetoric
tu từ dân chủ
demagog strategy
chiến lược dân chủ
demagog influence
ảnh hưởng của dân chủ
demagog approach
phương pháp của dân chủ
demagog promises
những lời hứa hẹn của dân chủ
demagog followers
người ủng hộ dân chủ
the politician was a skilled demagog who manipulated public opinion.
nhà chính trị đó là một kẻ dân túy tài ba, người đã thao túng dư luận.
many people followed the demagog without questioning his motives.
nhiều người đã theo chân kẻ dân túy mà không đặt câu hỏi về động cơ của hắn.
the demagog appealed to the crowd's emotions rather than their reason.
kẻ dân túy đã lợi dụng cảm xúc của đám đông hơn là lý trí của họ.
his demagogic speeches were filled with promises he couldn't keep.
những bài diễn thuyết dân túy của hắn tràn ngập những lời hứa hẹn mà hắn không thể thực hiện.
demagogs often rise to power during times of crisis.
những kẻ dân túy thường lên nắm quyền trong những thời điểm khủng hoảng.
people are drawn to demagogs who offer simple solutions to complex problems.
con người bị thu hút bởi những kẻ dân túy đưa ra những giải pháp đơn giản cho những vấn đề phức tạp.
the media plays a crucial role in exposing the tactics of demagogs.
phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các chiến thuật của những kẻ dân túy.
his rise as a demagog was fueled by widespread discontent.
sự trỗi dậy của hắn với tư cách là một kẻ dân túy được thúc đẩy bởi sự bất mãn lan rộng.
demagogs often use fear to control their followers.
những kẻ dân túy thường sử dụng nỗi sợ hãi để kiểm soát những người theo đuổi họ.
the demagog's rhetoric was designed to incite anger among the masses.
thuyết pháp của kẻ dân túy được thiết kế để kích động sự tức giận trong quần chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay