dematerializations

[Mỹ]/ˌdiːməˌtɪəriəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌdiːməˌtɪriəlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình trở nên phi vật chất hoặc không vật lý; hiện tượng biến mất hoặc tan biến

Cụm từ & Cách kết hợp

quick dematerializations

phiễu sinh vật chất nhanh chóng

frequent dematerializations

phiễu sinh vật chất thường xuyên

unexpected dematerializations

phiễu sinh vật chất bất ngờ

instant dematerializations

phiễu sinh vật chất tức thời

mass dematerializations

phiễu sinh vật chất hàng loạt

rapid dematerializations

phiễu sinh vật chất nhanh

total dematerializations

phiễu sinh vật chất hoàn toàn

spontaneous dematerializations

phiễu sinh vật chất tự phát

partial dematerializations

phiễu sinh vật chất một phần

systematic dematerializations

phiễu sinh vật chất có hệ thống

Câu ví dụ

dematerializations can lead to significant changes in our perception of reality.

quá trình phi vật hóa có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong nhận thức của chúng ta về thực tế.

scientists are exploring the concept of dematerializations in quantum physics.

các nhà khoa học đang khám phá khái niệm về phi vật hóa trong vật lý lượng tử.

the idea of dematerializations fascinates many futurists.

ý tưởng về phi vật hóa gây ra sự thích thú cho nhiều người tương lai.

dematerializations may revolutionize how we think about energy consumption.

phi vật hóa có thể cách mạng hóa cách chúng ta suy nghĩ về tiêu thụ năng lượng.

in literature, dematerializations often symbolize transformation.

trong văn học, phi vật hóa thường tượng trưng cho sự biến đổi.

the process of dematerializations raises ethical questions.

quá trình phi vật hóa đặt ra những câu hỏi về đạo đức.

dematerializations could potentially alter our understanding of mass.

phi vật hóa có thể có khả năng thay đổi hiểu biết của chúng ta về khối lượng.

many believe that dematerializations are a key to future technologies.

nhiều người tin rằng phi vật hóa là chìa khóa cho các công nghệ tương lai.

dematerializations challenge our traditional views of existence.

phi vật hóa thách thức những quan điểm truyền thống của chúng ta về sự tồn tại.

artists often use dematerializations to express abstract concepts.

các nghệ sĩ thường sử dụng phi vật hóa để thể hiện các khái niệm trừu tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay