demisting process
quá trình tách hơi
demisting system
hệ thống tách hơi
demisting solution
dung dịch tách hơi
demisting feature
tính năng tách hơi
demisting technique
kỹ thuật tách hơi
demisting method
phương pháp tách hơi
demisting unit
bộ phận tách hơi
demisting agent
chất tách hơi
demisting control
điều khiển tách hơi
demisting application
ứng dụng tách hơi
the car's demisting feature is very useful in winter.
tính năng làm tan sương của xe rất hữu ích vào mùa đông.
make sure to activate the demisting function before driving.
Hãy chắc chắn kích hoạt chức năng làm tan sương trước khi lái xe.
demisting the windows quickly improves visibility.
Việc làm tan sương trên kính xe giúp cải thiện tầm nhìn nhanh chóng.
she used a cloth for demisting the bathroom mirror.
Cô ấy dùng một miếng vải để làm tan sương trên gương phòng tắm.
the demisting process was faster than expected.
Quá trình làm tan sương diễn ra nhanh hơn dự kiến.
he adjusted the settings for optimal demisting.
Anh ấy điều chỉnh cài đặt để làm tan sương tối ưu.
demisting can prevent accidents during foggy weather.
Việc làm tan sương có thể ngăn ngừa tai nạn trong thời tiết sương mù.
regular maintenance helps the demisting system work effectively.
Việc bảo trì thường xuyên giúp hệ thống làm tan sương hoạt động hiệu quả.
the new model has advanced demisting technology.
Mẫu xe mới có công nghệ làm tan sương tiên tiến.
understanding how demisting works can enhance safety.
Hiểu cách thức hoạt động của việc làm tan sương có thể nâng cao sự an toàn.
demisting process
quá trình tách hơi
demisting system
hệ thống tách hơi
demisting solution
dung dịch tách hơi
demisting feature
tính năng tách hơi
demisting technique
kỹ thuật tách hơi
demisting method
phương pháp tách hơi
demisting unit
bộ phận tách hơi
demisting agent
chất tách hơi
demisting control
điều khiển tách hơi
demisting application
ứng dụng tách hơi
the car's demisting feature is very useful in winter.
tính năng làm tan sương của xe rất hữu ích vào mùa đông.
make sure to activate the demisting function before driving.
Hãy chắc chắn kích hoạt chức năng làm tan sương trước khi lái xe.
demisting the windows quickly improves visibility.
Việc làm tan sương trên kính xe giúp cải thiện tầm nhìn nhanh chóng.
she used a cloth for demisting the bathroom mirror.
Cô ấy dùng một miếng vải để làm tan sương trên gương phòng tắm.
the demisting process was faster than expected.
Quá trình làm tan sương diễn ra nhanh hơn dự kiến.
he adjusted the settings for optimal demisting.
Anh ấy điều chỉnh cài đặt để làm tan sương tối ưu.
demisting can prevent accidents during foggy weather.
Việc làm tan sương có thể ngăn ngừa tai nạn trong thời tiết sương mù.
regular maintenance helps the demisting system work effectively.
Việc bảo trì thường xuyên giúp hệ thống làm tan sương hoạt động hiệu quả.
the new model has advanced demisting technology.
Mẫu xe mới có công nghệ làm tan sương tiên tiến.
understanding how demisting works can enhance safety.
Hiểu cách thức hoạt động của việc làm tan sương có thể nâng cao sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay