defogging window
Khung kính khử sương
defogging mirror
Gương khử sương
defogging system
Hệ thống khử sương
automatic defogging
Khử sương tự động
defogging spray
Spray khử sương
defogging function
Tính năng khử sương
defogging glass
Kính khử sương
defogging process
Quy trình khử sương
defogging screen
Màn hình khử sương
defogging pad
Đệm khử sương
the car windshield required defogging to improve visibility.
Chiếc kính chắn gió xe hơi cần khử sương để cải thiện tầm nhìn.
we installed a new defogging system on the bathroom mirror.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống khử sương mới trên gương phòng tắm.
regular defogging prevents condensation on the windows.
Việc khử sương định kỳ giúp ngăn ngừa sự ngưng tụ trên cửa sổ.
the defogging process took only a few minutes.
Quy trình khử sương chỉ mất vài phút.
a heated defogging element was added to the glass.
Một thành phần khử sương được làm nóng đã được thêm vào kính.
the defogging spray cleared the mirror instantly.
Chất xịt khử sương đã làm sạch gương ngay lập tức.
automotive defogging technology is constantly improving.
Công nghệ khử sương ô tô đang không ngừng được cải tiến.
ensure the defogging function is working properly.
Đảm bảo chức năng khử sương hoạt động đúng cách.
the defogging feature is standard on this model.
Tính năng khử sương là tiêu chuẩn trên mẫu này.
manual defogging was necessary in the humid conditions.
Khử sương thủ công là cần thiết trong điều kiện ẩm ướt.
the defogging unit automatically activates when needed.
Đơn vị khử sương sẽ tự động kích hoạt khi cần thiết.
defogging window
Khung kính khử sương
defogging mirror
Gương khử sương
defogging system
Hệ thống khử sương
automatic defogging
Khử sương tự động
defogging spray
Spray khử sương
defogging function
Tính năng khử sương
defogging glass
Kính khử sương
defogging process
Quy trình khử sương
defogging screen
Màn hình khử sương
defogging pad
Đệm khử sương
the car windshield required defogging to improve visibility.
Chiếc kính chắn gió xe hơi cần khử sương để cải thiện tầm nhìn.
we installed a new defogging system on the bathroom mirror.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống khử sương mới trên gương phòng tắm.
regular defogging prevents condensation on the windows.
Việc khử sương định kỳ giúp ngăn ngừa sự ngưng tụ trên cửa sổ.
the defogging process took only a few minutes.
Quy trình khử sương chỉ mất vài phút.
a heated defogging element was added to the glass.
Một thành phần khử sương được làm nóng đã được thêm vào kính.
the defogging spray cleared the mirror instantly.
Chất xịt khử sương đã làm sạch gương ngay lập tức.
automotive defogging technology is constantly improving.
Công nghệ khử sương ô tô đang không ngừng được cải tiến.
ensure the defogging function is working properly.
Đảm bảo chức năng khử sương hoạt động đúng cách.
the defogging feature is standard on this model.
Tính năng khử sương là tiêu chuẩn trên mẫu này.
manual defogging was necessary in the humid conditions.
Khử sương thủ công là cần thiết trong điều kiện ẩm ướt.
the defogging unit automatically activates when needed.
Đơn vị khử sương sẽ tự động kích hoạt khi cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay