demobilisation process
quá trình giải trừ quân sự
demobilisation plan
kế hoạch giải trừ quân sự
demobilisation agreement
thỏa thuận giải trừ quân sự
demobilisation phase
giai đoạn giải trừ quân sự
demobilisation activities
hoạt động giải trừ quân sự
demobilisation unit
đơn vị giải trừ quân sự
demobilisation strategy
chiến lược giải trừ quân sự
demobilisation support
hỗ trợ giải trừ quân sự
demobilisation measures
biện pháp giải trừ quân sự
the demobilisation process was quick and efficient.
quá trình giải ngũ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
demobilisation of the troops is essential for peace.
việc giải ngũ quân đội là điều cần thiết cho hòa bình.
after demobilisation, many soldiers struggled to find jobs.
sau khi giải ngũ, nhiều binh sĩ gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.
demobilisation plans must consider the soldiers' welfare.
các kế hoạch giải ngũ phải xem xét phúc lợi của người lính.
the government announced a new demobilisation strategy.
chính phủ đã công bố một chiến lược giải ngũ mới.
demobilisation can lead to reintegration challenges.
việc giải ngũ có thể dẫn đến những thách thức tái hòa nhập.
proper demobilisation helps veterans transition to civilian life.
việc giải ngũ đúng cách giúp các cựu chiến binh chuyển sang cuộc sống dân sự.
demobilisation ceremonies are held to honor the soldiers.
các buổi lễ giải ngũ được tổ chức để vinh danh các binh sĩ.
the timeline for demobilisation was shortened significantly.
thời gian biểu cho việc giải ngũ đã được rút ngắn đáng kể.
community support is vital during the demobilisation phase.
sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng trong giai đoạn giải ngũ.
demobilisation process
quá trình giải trừ quân sự
demobilisation plan
kế hoạch giải trừ quân sự
demobilisation agreement
thỏa thuận giải trừ quân sự
demobilisation phase
giai đoạn giải trừ quân sự
demobilisation activities
hoạt động giải trừ quân sự
demobilisation unit
đơn vị giải trừ quân sự
demobilisation strategy
chiến lược giải trừ quân sự
demobilisation support
hỗ trợ giải trừ quân sự
demobilisation measures
biện pháp giải trừ quân sự
the demobilisation process was quick and efficient.
quá trình giải ngũ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
demobilisation of the troops is essential for peace.
việc giải ngũ quân đội là điều cần thiết cho hòa bình.
after demobilisation, many soldiers struggled to find jobs.
sau khi giải ngũ, nhiều binh sĩ gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.
demobilisation plans must consider the soldiers' welfare.
các kế hoạch giải ngũ phải xem xét phúc lợi của người lính.
the government announced a new demobilisation strategy.
chính phủ đã công bố một chiến lược giải ngũ mới.
demobilisation can lead to reintegration challenges.
việc giải ngũ có thể dẫn đến những thách thức tái hòa nhập.
proper demobilisation helps veterans transition to civilian life.
việc giải ngũ đúng cách giúp các cựu chiến binh chuyển sang cuộc sống dân sự.
demobilisation ceremonies are held to honor the soldiers.
các buổi lễ giải ngũ được tổ chức để vinh danh các binh sĩ.
the timeline for demobilisation was shortened significantly.
thời gian biểu cho việc giải ngũ đã được rút ngắn đáng kể.
community support is vital during the demobilisation phase.
sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng trong giai đoạn giải ngũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay