the engineers developed new electromagnetic demobilisers to halt advancing vehicles.
Các kỹ sư đã phát triển các thiết bị vô hiệu hóa điện từ mới để ngăn chặn các phương tiện di chuyển tiếp cận.
military police deployed portable demobilisers during the checkpoint operation.
Đội cảnh sát quân sự triển khai các thiết bị vô hiệu hóa di động trong hoạt động kiểm tra tại chốt.
security firms use engine demobilisers to prevent unauthorized aircraft movement.
Các công ty an ninh sử dụng thiết bị vô hiệu hóa động cơ để ngăn chặn việc di chuyển máy bay không được phép.
the report highlighted the effectiveness of active demobilisers in urban combat.
Báo cáo nhấn mạnh hiệu quả của các thiết bị vô hiệu hóa chủ động trong chiến đấu đô thị.
automatic demobilisers engage when the system detects a breach.
Các thiết bị vô hiệu hóa tự động được kích hoạt khi hệ thống phát hiện sự vi phạm.
the treaty mandates the removal of all tactical demobilisers from the region.
Hiệp ước yêu cầu loại bỏ tất cả các thiết bị vô hiệu hóa chiến thuật khỏi khu vực.
scientists tested the range of the acoustic demobilisers on drones.
Các nhà khoa học đã kiểm tra phạm vi hoạt động của các thiết bị vô hiệu hóa âm thanh trên các drone.
installing hydraulic demobilisers requires specialized technical training.
Lắp đặt các thiết bị vô hiệu hóa thủy lực đòi hỏi đào tạo kỹ thuật chuyên môn.
commanders ordered the activation of electronic demobilisers to disable communications.
Các chỉ huy ra lệnh kích hoạt các thiết bị vô hiệu hóa điện tử để vô hiệu hóa giao tiếp.
the maintenance crew replaced the faulty demobilisers on the perimeter.
Đội bảo trì đã thay thế các thiết bị vô hiệu hóa bị lỗi ở khu vực biên giới.
advanced demobilisers can stop a target without causing permanent damage.
Các thiết bị vô hiệu hóa tiên tiến có thể dừng lại mục tiêu mà không gây thiệt hại vĩnh viễn.
naval vessels are equipped with propulsion demobilisers for safety protocols.
Các tàu hải quân được trang bị thiết bị vô hiệu hóa hệ thống đẩy theo quy trình an toàn.
the engineers developed new electromagnetic demobilisers to halt advancing vehicles.
Các kỹ sư đã phát triển các thiết bị vô hiệu hóa điện từ mới để ngăn chặn các phương tiện di chuyển tiếp cận.
military police deployed portable demobilisers during the checkpoint operation.
Đội cảnh sát quân sự triển khai các thiết bị vô hiệu hóa di động trong hoạt động kiểm tra tại chốt.
security firms use engine demobilisers to prevent unauthorized aircraft movement.
Các công ty an ninh sử dụng thiết bị vô hiệu hóa động cơ để ngăn chặn việc di chuyển máy bay không được phép.
the report highlighted the effectiveness of active demobilisers in urban combat.
Báo cáo nhấn mạnh hiệu quả của các thiết bị vô hiệu hóa chủ động trong chiến đấu đô thị.
automatic demobilisers engage when the system detects a breach.
Các thiết bị vô hiệu hóa tự động được kích hoạt khi hệ thống phát hiện sự vi phạm.
the treaty mandates the removal of all tactical demobilisers from the region.
Hiệp ước yêu cầu loại bỏ tất cả các thiết bị vô hiệu hóa chiến thuật khỏi khu vực.
scientists tested the range of the acoustic demobilisers on drones.
Các nhà khoa học đã kiểm tra phạm vi hoạt động của các thiết bị vô hiệu hóa âm thanh trên các drone.
installing hydraulic demobilisers requires specialized technical training.
Lắp đặt các thiết bị vô hiệu hóa thủy lực đòi hỏi đào tạo kỹ thuật chuyên môn.
commanders ordered the activation of electronic demobilisers to disable communications.
Các chỉ huy ra lệnh kích hoạt các thiết bị vô hiệu hóa điện tử để vô hiệu hóa giao tiếp.
the maintenance crew replaced the faulty demobilisers on the perimeter.
Đội bảo trì đã thay thế các thiết bị vô hiệu hóa bị lỗi ở khu vực biên giới.
advanced demobilisers can stop a target without causing permanent damage.
Các thiết bị vô hiệu hóa tiên tiến có thể dừng lại mục tiêu mà không gây thiệt hại vĩnh viễn.
naval vessels are equipped with propulsion demobilisers for safety protocols.
Các tàu hải quân được trang bị thiết bị vô hiệu hóa hệ thống đẩy theo quy trình an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay