| số nhiều | democratiques |
the spread of democratique ideals across the region was swift.
Sự lan rộng của các lý tưởng dân chủ trên toàn khu vực diễn ra nhanh chóng.
a democratique society relies heavily on active civic participation.
Một xã hội dân chủ phụ thuộc rất nhiều vào sự tham gia tích cực của công dân.
protecting human rights is a fundamental democratique principle.
Bảo vệ quyền con người là nguyên tắc dân chủ cơ bản.
the nation underwent a slow and difficult democratique transition.
Quốc gia đã trải qua một quá trình chuyển đổi dân chủ chậm và đầy khó khăn.
fair elections are the cornerstone of the democratique process.
Các cuộc bầu cử công bằng là nền tảng của quá trình dân chủ.
the government promised bold democratique reforms next year.
Chính phủ đã hứa sẽ thực hiện những cải cách dân chủ dũng cảm vào năm tới.
striking a democratique balance between liberty and security is challenging.
Việc đạt được sự cân bằng dân chủ giữa tự do và an ninh là một thách thức.
the new constitution represents a vital democratique framework for governance.
Hiến pháp mới đại diện cho một khung khổ dân chủ quan trọng cho quản trị.
checks and balances are essential for a healthy democratique system.
Các cơ chế kiểm soát và cân bằng là cần thiết cho một hệ thống dân chủ lành mạnh.
free press plays a crucial role in the democratique discourse.
Báo chí tự do đóng vai trò then chốt trong diễn đàn dân chủ.
the senator has consistently supported democratique values throughout her career.
Thượng nghị sĩ đã nhất quán ủng hộ các giá trị dân chủ trong suốt sự nghiệp của bà.
he fought bravely for the democratique cause during the revolution.
Ông đã chiến đấu dũng cảm vì lý tưởng dân chủ trong cuộc cách mạng.
the spread of democratique ideals across the region was swift.
Sự lan rộng của các lý tưởng dân chủ trên toàn khu vực diễn ra nhanh chóng.
a democratique society relies heavily on active civic participation.
Một xã hội dân chủ phụ thuộc rất nhiều vào sự tham gia tích cực của công dân.
protecting human rights is a fundamental democratique principle.
Bảo vệ quyền con người là nguyên tắc dân chủ cơ bản.
the nation underwent a slow and difficult democratique transition.
Quốc gia đã trải qua một quá trình chuyển đổi dân chủ chậm và đầy khó khăn.
fair elections are the cornerstone of the democratique process.
Các cuộc bầu cử công bằng là nền tảng của quá trình dân chủ.
the government promised bold democratique reforms next year.
Chính phủ đã hứa sẽ thực hiện những cải cách dân chủ dũng cảm vào năm tới.
striking a democratique balance between liberty and security is challenging.
Việc đạt được sự cân bằng dân chủ giữa tự do và an ninh là một thách thức.
the new constitution represents a vital democratique framework for governance.
Hiến pháp mới đại diện cho một khung khổ dân chủ quan trọng cho quản trị.
checks and balances are essential for a healthy democratique system.
Các cơ chế kiểm soát và cân bằng là cần thiết cho một hệ thống dân chủ lành mạnh.
free press plays a crucial role in the democratique discourse.
Báo chí tự do đóng vai trò then chốt trong diễn đàn dân chủ.
the senator has consistently supported democratique values throughout her career.
Thượng nghị sĩ đã nhất quán ủng hộ các giá trị dân chủ trong suốt sự nghiệp của bà.
he fought bravely for the democratique cause during the revolution.
Ông đã chiến đấu dũng cảm vì lý tưởng dân chủ trong cuộc cách mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay