demonism

[Mỹ]/ˈdiː.mə.nɪ.zəm/
[Anh]/ˈdiː.mə.nɪ.zəm/

Dịch

n. niềm tin vào hoặc thờ phượng các ác quỷ; thờ phượng các ác quỷ; demonolatry; nghiên cứu về các ác quỷ
Word Forms
số nhiềudemonisms

Cụm từ & Cách kết hợp

demonism practices

các phương pháp thuyết thần

demonism beliefs

các tín ngưỡng về thuyết thần

demonism rituals

các nghi lễ thuyết thần

demonism influence

sự ảnh hưởng của thuyết thần

demonism symbols

các biểu tượng của thuyết thần

demonism theories

các lý thuyết về thuyết thần

demonism followers

người theo thuyết thần

demonism history

lịch sử của thuyết thần

demonism culture

văn hóa thuyết thần

Câu ví dụ

demonism is often misunderstood in modern society.

chủ nghĩa thuyết quỷ thường bị hiểu lầm trong xã hội hiện đại.

some cultures have rituals that reflect demonism.

một số nền văn hóa có các nghi lễ phản ánh thuyết quỷ.

the study of demonism can reveal cultural beliefs.

nghiên cứu về thuyết quỷ có thể tiết lộ niềm tin văn hóa.

demonism is sometimes portrayed in literature.

thuyết quỷ đôi khi được thể hiện trong văn học.

many myths are connected to the concept of demonism.

nhiều câu chuyện thần thoại liên quan đến khái niệm thuyết quỷ.

understanding demonism requires historical context.

hiểu được thuyết quỷ đòi hỏi bối cảnh lịch sử.

some people fear demonism due to misconceptions.

một số người sợ thuyết quỷ vì những hiểu lầm.

demonism can be a topic of academic research.

thuyết quỷ có thể là một chủ đề nghiên cứu học thuật.

art often explores themes related to demonism.

nghệ thuật thường khám phá các chủ đề liên quan đến thuyết quỷ.

there are various interpretations of demonism in different cultures.

có nhiều cách giải thích khác nhau về thuyết quỷ trong các nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay