demonolater

[Mỹ]/ˈdiːməˌnɒlətə/
[Anh]/ˈdiːməˌnɑːlɪtər/

Dịch

n. người thờ cúng quỷ dữ

Cụm từ & Cách kết hợp

demonolater cult

tôn giáo thờ quỷ

demonolater practices

các phương pháp thờ quỷ

demonolater beliefs

các tín ngưỡng thờ quỷ

demonolater rituals

các nghi lễ thờ quỷ

demonolater community

cộng đồng thờ quỷ

demonolater symbols

các biểu tượng thờ quỷ

demonolater worship

việc thờ quỷ

demonolater texts

các văn bản thờ quỷ

demonolater history

lịch sử thờ quỷ

demonolater society

xã hội thờ quỷ

Câu ví dụ

the demonolater performed rituals to appease the spirits.

kẻ thờ quỷ đã thực hiện các nghi lễ để xoa dịu các linh hồn.

many people are fascinated by the practices of a demonolater.

nhiều người bị thu hút bởi các nghi thức của kẻ thờ quỷ.

a demonolater often seeks knowledge from ancient texts.

kẻ thờ quỷ thường tìm kiếm kiến thức từ các văn bản cổ.

some view a demonolater's beliefs as controversial.

một số người coi những niềm tin của kẻ thờ quỷ là gây tranh cãi.

the demonolater's gatherings were shrouded in secrecy.

những buổi tụ họp của kẻ thờ quỷ được che giấu trong bí mật.

to understand a demonolater, one must study their rituals.

để hiểu được kẻ thờ quỷ, người ta phải nghiên cứu các nghi thức của họ.

many demonolaters believe in the power of sacrifice.

nhiều kẻ thờ quỷ tin vào sức mạnh của sự hy sinh.

the demonolater claimed to communicate with otherworldly beings.

kẻ thờ quỷ tuyên bố giao tiếp với những sinh vật thuộc thế giới khác.

critics argue that a demonolater's practices are harmful.

các nhà phê bình cho rằng các nghi thức của kẻ thờ quỷ là có hại.

in folklore, a demonolater is often depicted as a villain.

trong dân gian, kẻ thờ quỷ thường được miêu tả là một kẻ phản diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay