the situation is demonstrably unfair.
tình hình rõ ràng là bất công.
None of the explanations offered is demonstrably correct—or demonstrably incorrect.
Không có bất kỳ lời giải thích nào được đưa ra là rõ ràng đúng—hoặc rõ ràng sai.
The new system is demonstrably faster than the old one.
Hệ thống mới rõ ràng nhanh hơn hệ thống cũ.
Her leadership skills are demonstrably effective in motivating her team.
Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy rõ ràng có hiệu quả trong việc thúc đẩy đội nhóm của cô ấy.
The research findings are demonstrably accurate.
Kết quả nghiên cứu rõ ràng là chính xác.
His talent in music is demonstrably exceptional.
Tài năng âm nhạc của anh ấy rõ ràng là phi thường.
The benefits of exercise are demonstrably linked to improved health.
Những lợi ích của việc tập thể dục rõ ràng liên quan đến việc cải thiện sức khỏe.
The company's commitment to sustainability is demonstrably strong.
Cam kết của công ty về tính bền vững rõ ràng là mạnh mẽ.
Her dedication to her work is demonstrably unwavering.
Sự tận tâm của cô ấy với công việc rõ ràng là không lay chuyển.
The impact of climate change is demonstrably visible in rising sea levels.
Tác động của biến đổi khí hậu rõ ràng là hiển hiện ở mực nước biển đang tăng.
The success of the project is demonstrably due to teamwork.
Thành công của dự án rõ ràng là nhờ sự hợp tác của nhóm.
His knowledge of history is demonstrably extensive.
Kiến thức về lịch sử của anh ấy rõ ràng là rộng lớn.
the situation is demonstrably unfair.
tình hình rõ ràng là bất công.
None of the explanations offered is demonstrably correct—or demonstrably incorrect.
Không có bất kỳ lời giải thích nào được đưa ra là rõ ràng đúng—hoặc rõ ràng sai.
The new system is demonstrably faster than the old one.
Hệ thống mới rõ ràng nhanh hơn hệ thống cũ.
Her leadership skills are demonstrably effective in motivating her team.
Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy rõ ràng có hiệu quả trong việc thúc đẩy đội nhóm của cô ấy.
The research findings are demonstrably accurate.
Kết quả nghiên cứu rõ ràng là chính xác.
His talent in music is demonstrably exceptional.
Tài năng âm nhạc của anh ấy rõ ràng là phi thường.
The benefits of exercise are demonstrably linked to improved health.
Những lợi ích của việc tập thể dục rõ ràng liên quan đến việc cải thiện sức khỏe.
The company's commitment to sustainability is demonstrably strong.
Cam kết của công ty về tính bền vững rõ ràng là mạnh mẽ.
Her dedication to her work is demonstrably unwavering.
Sự tận tâm của cô ấy với công việc rõ ràng là không lay chuyển.
The impact of climate change is demonstrably visible in rising sea levels.
Tác động của biến đổi khí hậu rõ ràng là hiển hiện ở mực nước biển đang tăng.
The success of the project is demonstrably due to teamwork.
Thành công của dự án rõ ràng là nhờ sự hợp tác của nhóm.
His knowledge of history is demonstrably extensive.
Kiến thức về lịch sử của anh ấy rõ ràng là rộng lớn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now