demonstrating

[Mỹ]/ˈdɛmənstreɪtɪŋ/
[Anh]/ˈdɛmənstreɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tổ chức một cuộc biểu tình hoặc phản đối; để hiển thị hoặc trưng bày; để chứng minh hoặc minh chứng

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstrating results

chứng minh kết quả

demonstrating skills

chứng minh kỹ năng

demonstrating value

chứng minh giá trị

demonstrating capability

chứng minh khả năng

demonstrating knowledge

chứng minh kiến thức

demonstrating techniques

chứng minh các kỹ thuật

demonstrating effectiveness

chứng minh hiệu quả

demonstrating commitment

chứng minh sự cam kết

demonstrating leadership

chứng minh khả năng lãnh đạo

demonstrating understanding

chứng minh sự hiểu biết

Câu ví dụ

she is demonstrating her skills in the competition.

Cô ấy đang thể hiện kỹ năng của mình trong cuộc thi.

the teacher is demonstrating a new method of teaching.

Giáo viên đang thể hiện một phương pháp dạy học mới.

he is demonstrating how to use the software.

Anh ấy đang thể hiện cách sử dụng phần mềm.

the scientist is demonstrating an experiment to the students.

Nhà khoa học đang thể hiện một thí nghiệm cho học sinh.

they are demonstrating the benefits of teamwork.

Họ đang thể hiện những lợi ích của làm việc nhóm.

the company is demonstrating its commitment to sustainability.

Công ty đang thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững.

she is demonstrating her leadership qualities in the project.

Cô ấy đang thể hiện phẩm chất lãnh đạo của mình trong dự án.

the artist is demonstrating her painting techniques at the gallery.

Nghệ sĩ đang thể hiện các kỹ thuật vẽ tranh của mình tại phòng trưng bày.

he is demonstrating the importance of healthy eating.

Anh ấy đang thể hiện tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.

the coach is demonstrating the proper way to execute the play.

Huấn luyện viên đang thể hiện cách thực hiện đúng màn chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay