demonstrating results
chứng minh kết quả
demonstrating skills
chứng minh kỹ năng
demonstrating value
chứng minh giá trị
demonstrating capability
chứng minh khả năng
demonstrating knowledge
chứng minh kiến thức
demonstrating techniques
chứng minh các kỹ thuật
demonstrating effectiveness
chứng minh hiệu quả
demonstrating commitment
chứng minh sự cam kết
demonstrating leadership
chứng minh khả năng lãnh đạo
demonstrating understanding
chứng minh sự hiểu biết
she is demonstrating her skills in the competition.
Cô ấy đang thể hiện kỹ năng của mình trong cuộc thi.
the teacher is demonstrating a new method of teaching.
Giáo viên đang thể hiện một phương pháp dạy học mới.
he is demonstrating how to use the software.
Anh ấy đang thể hiện cách sử dụng phần mềm.
the scientist is demonstrating an experiment to the students.
Nhà khoa học đang thể hiện một thí nghiệm cho học sinh.
they are demonstrating the benefits of teamwork.
Họ đang thể hiện những lợi ích của làm việc nhóm.
the company is demonstrating its commitment to sustainability.
Công ty đang thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững.
she is demonstrating her leadership qualities in the project.
Cô ấy đang thể hiện phẩm chất lãnh đạo của mình trong dự án.
the artist is demonstrating her painting techniques at the gallery.
Nghệ sĩ đang thể hiện các kỹ thuật vẽ tranh của mình tại phòng trưng bày.
he is demonstrating the importance of healthy eating.
Anh ấy đang thể hiện tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.
the coach is demonstrating the proper way to execute the play.
Huấn luyện viên đang thể hiện cách thực hiện đúng màn chơi.
demonstrating results
chứng minh kết quả
demonstrating skills
chứng minh kỹ năng
demonstrating value
chứng minh giá trị
demonstrating capability
chứng minh khả năng
demonstrating knowledge
chứng minh kiến thức
demonstrating techniques
chứng minh các kỹ thuật
demonstrating effectiveness
chứng minh hiệu quả
demonstrating commitment
chứng minh sự cam kết
demonstrating leadership
chứng minh khả năng lãnh đạo
demonstrating understanding
chứng minh sự hiểu biết
she is demonstrating her skills in the competition.
Cô ấy đang thể hiện kỹ năng của mình trong cuộc thi.
the teacher is demonstrating a new method of teaching.
Giáo viên đang thể hiện một phương pháp dạy học mới.
he is demonstrating how to use the software.
Anh ấy đang thể hiện cách sử dụng phần mềm.
the scientist is demonstrating an experiment to the students.
Nhà khoa học đang thể hiện một thí nghiệm cho học sinh.
they are demonstrating the benefits of teamwork.
Họ đang thể hiện những lợi ích của làm việc nhóm.
the company is demonstrating its commitment to sustainability.
Công ty đang thể hiện cam kết của mình đối với tính bền vững.
she is demonstrating her leadership qualities in the project.
Cô ấy đang thể hiện phẩm chất lãnh đạo của mình trong dự án.
the artist is demonstrating her painting techniques at the gallery.
Nghệ sĩ đang thể hiện các kỹ thuật vẽ tranh của mình tại phòng trưng bày.
he is demonstrating the importance of healthy eating.
Anh ấy đang thể hiện tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.
the coach is demonstrating the proper way to execute the play.
Huấn luyện viên đang thể hiện cách thực hiện đúng màn chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay