displaying confidence
thể hiện sự tự tin
displaying affection
thể hiện sự yêu mến
displaying patience
thể hiện sự kiên nhẫn
displaying anger
thể hiện sự tức giận
displaying results
thể hiện kết quả
displaying artwork
thể hiện tác phẩm nghệ thuật
displaying information
thể hiện thông tin
displaying pride
thể hiện sự tự hào
displayed clearly
hiển thị rõ ràng
displaying enthusiasm
thể hiện sự nhiệt tình
displaying confidence
thể hiện sự tự tin
displaying affection
thể hiện sự yêu mến
displaying patience
thể hiện sự kiên nhẫn
displaying anger
thể hiện sự tức giận
displaying results
thể hiện kết quả
displaying artwork
thể hiện tác phẩm nghệ thuật
displaying information
thể hiện thông tin
displaying pride
thể hiện sự tự hào
displayed clearly
hiển thị rõ ràng
displaying enthusiasm
thể hiện sự nhiệt tình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay