| số nhiều | demurrages |
demurrage charges
phí lưu kho
demurrage fees
phí lưu kho
demurrage period
thời gian lưu kho
demurrage claims
khuếc phục về phí lưu kho
demurrage notice
thông báo về phí lưu kho
demurrage rate
tỷ lệ phí lưu kho
demurrage invoice
hóa đơn phí lưu kho
demurrage agreement
thỏa thuận về phí lưu kho
demurrage policy
chính sách phí lưu kho
demurrage calculation
tính toán phí lưu kho
the shipping company charged us demurrage fees for the delayed pickup.
công ty vận chuyển đã tính phí lưu kho (demurrage) cho chúng tôi do việc lấy hàng bị trễ.
demurrage can significantly increase the overall shipping costs.
phí lưu kho (demurrage) có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí vận chuyển.
we need to avoid demurrage by ensuring timely delivery.
chúng ta cần tránh phí lưu kho (demurrage) bằng cách đảm bảo giao hàng đúng thời hạn.
the contract includes a clause about demurrage charges.
hợp đồng bao gồm một điều khoản về phí lưu kho (demurrage).
demurrage rates vary depending on the shipping line.
mức phí lưu kho (demurrage) khác nhau tùy thuộc vào hãng vận chuyển.
they incurred demurrage after failing to unload the cargo on time.
họ phải chịu phí lưu kho (demurrage) sau khi không thể dỡ hàng đúng thời hạn.
understanding demurrage is essential for logistics management.
hiểu rõ về phí lưu kho (demurrage) là điều cần thiết cho quản lý logistics.
negotiating demurrage terms can save money in the long run.
đàm phán về các điều khoản lưu kho (demurrage) có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
we received a notice regarding the demurrage charges on our shipment.
chúng tôi đã nhận được thông báo về các khoản phí lưu kho (demurrage) đối với lô hàng của chúng tôi.
efficient planning helps minimize the risk of demurrage.
lên kế hoạch hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro về phí lưu kho (demurrage).
demurrage charges
phí lưu kho
demurrage fees
phí lưu kho
demurrage period
thời gian lưu kho
demurrage claims
khuếc phục về phí lưu kho
demurrage notice
thông báo về phí lưu kho
demurrage rate
tỷ lệ phí lưu kho
demurrage invoice
hóa đơn phí lưu kho
demurrage agreement
thỏa thuận về phí lưu kho
demurrage policy
chính sách phí lưu kho
demurrage calculation
tính toán phí lưu kho
the shipping company charged us demurrage fees for the delayed pickup.
công ty vận chuyển đã tính phí lưu kho (demurrage) cho chúng tôi do việc lấy hàng bị trễ.
demurrage can significantly increase the overall shipping costs.
phí lưu kho (demurrage) có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí vận chuyển.
we need to avoid demurrage by ensuring timely delivery.
chúng ta cần tránh phí lưu kho (demurrage) bằng cách đảm bảo giao hàng đúng thời hạn.
the contract includes a clause about demurrage charges.
hợp đồng bao gồm một điều khoản về phí lưu kho (demurrage).
demurrage rates vary depending on the shipping line.
mức phí lưu kho (demurrage) khác nhau tùy thuộc vào hãng vận chuyển.
they incurred demurrage after failing to unload the cargo on time.
họ phải chịu phí lưu kho (demurrage) sau khi không thể dỡ hàng đúng thời hạn.
understanding demurrage is essential for logistics management.
hiểu rõ về phí lưu kho (demurrage) là điều cần thiết cho quản lý logistics.
negotiating demurrage terms can save money in the long run.
đàm phán về các điều khoản lưu kho (demurrage) có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
we received a notice regarding the demurrage charges on our shipment.
chúng tôi đã nhận được thông báo về các khoản phí lưu kho (demurrage) đối với lô hàng của chúng tôi.
efficient planning helps minimize the risk of demurrage.
lên kế hoạch hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro về phí lưu kho (demurrage).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay