demurrage

[Mỹ]/dɪˈmɜːrɪdʒ/
[Anh]/dɪˈmɜːrɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoản phí giữ tàu hoặc hàng hóa vượt quá thời gian đã thỏa thuận; chi phí phát sinh do chậm trễ trong việc bốc dỡ; phí cho việc vượt quá thời gian đã thỏa thuận.
Các dạng của từ
số nhiềudemurrages

Cụm từ & Cách kết hợp

demurrage charges

phí lưu kho

demurrage fees

phí lưu kho

demurrage period

thời gian lưu kho

demurrage claims

khuếc phục về phí lưu kho

demurrage notice

thông báo về phí lưu kho

demurrage rate

tỷ lệ phí lưu kho

demurrage invoice

hóa đơn phí lưu kho

demurrage agreement

thỏa thuận về phí lưu kho

demurrage policy

chính sách phí lưu kho

demurrage calculation

tính toán phí lưu kho

Câu ví dụ

the shipping company charged us demurrage fees for the delayed pickup.

công ty vận chuyển đã tính phí lưu kho (demurrage) cho chúng tôi do việc lấy hàng bị trễ.

demurrage can significantly increase the overall shipping costs.

phí lưu kho (demurrage) có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí vận chuyển.

we need to avoid demurrage by ensuring timely delivery.

chúng ta cần tránh phí lưu kho (demurrage) bằng cách đảm bảo giao hàng đúng thời hạn.

the contract includes a clause about demurrage charges.

hợp đồng bao gồm một điều khoản về phí lưu kho (demurrage).

demurrage rates vary depending on the shipping line.

mức phí lưu kho (demurrage) khác nhau tùy thuộc vào hãng vận chuyển.

they incurred demurrage after failing to unload the cargo on time.

họ phải chịu phí lưu kho (demurrage) sau khi không thể dỡ hàng đúng thời hạn.

understanding demurrage is essential for logistics management.

hiểu rõ về phí lưu kho (demurrage) là điều cần thiết cho quản lý logistics.

negotiating demurrage terms can save money in the long run.

đàm phán về các điều khoản lưu kho (demurrage) có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.

we received a notice regarding the demurrage charges on our shipment.

chúng tôi đã nhận được thông báo về các khoản phí lưu kho (demurrage) đối với lô hàng của chúng tôi.

efficient planning helps minimize the risk of demurrage.

lên kế hoạch hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro về phí lưu kho (demurrage).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay