denar

[Mỹ]/dɪˈnɑː/
[Anh]/dɪˈnɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bắc Macedonia, chia thành 100 deni.
Word Forms
số nhiềudenars

Cụm từ & Cách kết hợp

roman denarius

denarius La Mã

silver denarius

denarius bạc

ancient denarii

denarius cổ đại

single denarius

một denarius

earn a denar

kiếm một denar

macedonian denar

denar Macedonia

pay in denars

trả bằng denar

old denarii

denarius cũ

one denarius coin

một đồng denarius

multiple denarii

nhiều denarius

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay